SACSSA Gauteng Regional Chess Tournament Girls U9

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:34:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jaco Diener

Giải/ Nội dungU19 Girls, U19 Boys, U15 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Girls, U11 Boys, U9 Girls, U9 Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Turner, IsabelleRSA1215KS West Rand
2Du Toit, EstherRSA1211Destiny
3Hlongwane, NqobileRSA1194KS West Rand
4Mogale, BokangRSA833KS West Rand
5Hlongwane, VusasekiRSA801KS West Rand
6Davids, DainaRSA800Alpha Omega
7Dlamini, NqobileRSA800Boksburg
8Malatji, TlotlisoRSA800Destiny
9Maseko, ThandoRSA800Alpha Omega
10Nyowani, ElsaRSA800Alpha Omega
11Sithole, ShalomRSA800Alpha Omega
12Mushava, KunasheZIM798KS West Rand
13Mthethwa, ZiyathandwaRSA788KS West Rand
14Moase, LeahMAW775KS West Rand
15Govender, DanikaRSA0Kingsword
16Khomo, AmohelangRSA0Harrismith
17Mangani, TheodoreRSA0Neos
18Mkhwane, LiyaneRSA0Emmanuel
19Moloi, OmahauRSA0Harrismith
20Rooibaatjie, AmeliaRSA0Emmanuel
21Stokes, AnemeRSA0Dirkie Uys