Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SACSSA Gauteng Regional Chess Tournament Boys U11

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:32:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jaco Diener

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
742Moodley, Julian12715 1 - 05 Reddy, Darshan13491
754Zwart, Noah12614 0 - 14 Oni, Diamond118816
768Molea, Atang12264 1 - 04 DeVries, Titus80029
7722Mohlabane, Motheo8554 1 - 03½ Ndhlovu, Carl121810
7817Govender, Zechariah11863 0 - 13 Tarume, Shane12653
796van Tonder, Andries12493 1 - 03 Zimu, Nkanyesi041
807Chinyani, Ashton12333 0 - 13 BokAba, Phatismo034
8118Molotsi, Olebogeng11653 1 - 03 Zondi, Ophayo121511
8221Nkoana, Wandile8683 0 - 13 Ngwenya, Jadon118815
8314Rooibaatjie, Levi12002½ 1 - 02½ Zwane, Mosebenzi042
8425Moloi, Morena8342½ 0 - 12½ Mabaso, Sanele82426
8519Rantao, Aobakwe11332½ 0 - 12 Moloi, Neo113020
8628Assante, Riley8002 + - -2 Onoh, Prince12239
8712Mabitsela, Rehumile12122 0 - 12 Maso, Ncume035
8840Nhlapo, Sizwe02 0 - 12 Masinga, Myles120113
8932Masemola, Lesedi8002 0 - 12 Makhanya, Amonge84624
9027Davids, Kanan8122 1 - 02 Mbokane, Mpilo037
9123Cohen, Ray8461 1 - 02 Seoli, Katleho80033
9238Montoedi, Lesedi01 0 - 11 Masilela, Nkosinathi12585
9336Mbele, Mpho01 0 - 11 Motaung, Kopano039
9430Ekwe, Wisdom8000 0 - 10 Gandiwa, David80031