SACSSA Gauteng Regional Chess Tournament Girls U11

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:34:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jaco Diener

Giải/ Nội dungU19 Girls, U19 Boys, U15 Girls, U15 Boys, U13 Boys, U13 Girls, U11 Girls, U11 Boys, U9 Girls, U9 Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Morgan, Raegan1695KS West Rand
2Reddy, Tara1355Kainon
3Mhlomi, Lonwabile1289KS West Rand
4van Tonder, Elizabeth1237Individual
5Maphosa, Deborah-Grace1214Knights
6Sepanto, Katlego1196Rabboni
7Chingobo, Tariro1192Neos
8Etabo, Abegiya800Sonrise
9Lingenfelder, Daynah800Shanan
10Molaiwa, Ella800Destiny
11Khehle, Kefentse783KS West Rand
12Hatley, Megan0Vrede
13Kruger, Andane0Neos
14Makhanya, Nonhlakanipho0Neos
15Mangaye, Ntsumi0Rabboni
16Matjila, Tshenolo0Rabboni
17Tsosane, Hlompo0Harrismith