Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 5 | Organizatör(ler) | TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN |
| Federasyon | Vietnam ( VIE ) |
| Turnuva direktoru | Thầy Nguyễn Đại Ngọc |
| Başhakem | Thầy Lê Quốc Sơn |
| Başhakem Yardımcısı | Thầy Trần Hoàng Phương |
| Zaman kontrolü (Hızlı) | 24/10/2026 |
| Yer | Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa) |
| Tur Sayısı | 5 |
| Turnuva Tipi | Isviçre sistemi |
| Rating hesaplama | - |
| Tarih | 2026/10/24 - 2026/10/26 |
| Rating-Ø | 1000 |
| Eşlendirme programı | Heinz Herzog'dan Swiss-Manager, Swiss-Manager turnuva dosyası |
Son güncelleme24.10.2026 05:04:28, Oluşturan/Son Yükleme: Cờ Xứ Quảng
| Turnuva seçimi | NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 |
| Parametreler | Turnuva detayı bulunmamaktadır, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 5. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/5 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5 |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
| |
|
Başlangıç Sıralaması
| No. | | İsim | FIDE ID | FED | Rtg | Kulüp/Şehir |
| 1 | | Lê, Bảo Khánh | | 5C4 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 2 | | Lê, Tấn Kiệt | | 5C5 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 3 | | Lưu, Gia Phúc | | 5A6 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 4 | | Nguyễn, Đình Phước | | 5B4 | 0 | Cơ Sở 2 |
| 5 | | Nguyễn, Hồ Thanh Tân | | 5A4 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 6 | | Nguyễn, Hồng Đại Quang | | 5B1 | 0 | Cơ Sở 2 |
| 7 | | Nguyễn, Hữu Gia Khánh | | 5B2 | 0 | Cơ Sở 2 |
| 8 | | Nguyễn, Minh Nhân | | 5C3 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 9 | | Nguyễn, Quang Tiến | | 5C1 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 10 | | Phạm, Nguyễn Thiên Phúc | | 5A3 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 11 | | Phạm, Viết Bảo Viên | | 5C2 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 12 | | Phan, Minh Trí | | 5A2 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 13 | | Trần, Duy Khánh | | 5A1 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 14 | | Trần, Nguyên Khang | | 5A5 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 15 | | Vương, Hưng Khang | | 5B3 | 0 | Cơ Sở 2 |
|
|
|
|