Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 5

最后更新24.10.2026 05:04:28, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

比赛选择NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Lê Bảo Khánh05C4 8w1 11b1 10w1 9b0 2w142013412
2Lê Tấn Kiệt05C5 9b0 6w0 3b1 11w1 1b0210014213
3Lưu Gia Phúc05A6 10w0 8b0 2w0 -1 7b0114010,5102
4Nguyễn Đình Phước05B4 11b0 7w0 -1 15b0 13w011509102
5Nguyễn Hồ Thanh Tân05A4 12w1 14b0 11w1 10b0 15w136011302
6Nguyễn Hồng Đại Quang05B1 13b0 2b1 15w1 12w0 14b137010,5323
7Nguyễn Hữu Gia Khánh05B2 14w0 4b1 12b0 13w½ 3w12,590,59,5212
8Nguyễn Minh Nhân05C3 1b0 3w1 13b1 14w1 9w035013,5312
9Nguyễn Quang Tiến05C1 2w1 15b1 14w1 1w1 8b151011522
10Phạm Nguyễn Thiên Phúc05A3 3b1 13w1 1b0 5w1 12b034013,5313
11Phạm Viết Bảo Viên05C2 4w1 1w0 5b0 2b0 -1213011202
12Phan Minh Trí05A2 5b0 -1 7w1 6b1 10w143013412
13Trần Duy Khánh05A1 6w1 10b0 8w0 7b½ 4b12,580,511,5213
14Trần Nguyên Khang05A5 7b1 5w1 9b0 8b0 6w0211014213
15Vương Hưng Khang05B3 -1 9w0 6b0 4w1 5b0212013202

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)