Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN NĂM HỌC 2026-2027 - NAM LỚP 3 Son güncelleme23.10.2026 10:51:19, Oluşturan/Son Yükleme: Cờ Xứ Quảng
| Turnuva seçimi | NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1/5 , eşlendirilmeyenler |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Başlangıç Sıralaması
| No. | | İsim | FIDE ID | FED | Rtg | Kulüp/Şehir |
| 1 | | Châu, Nguyễn Quốc Hậu | | 3B3 | 0 | Cơ Sở 2 |
| 2 | | Đổ, Hải Nam | | 3C3 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 3 | | Đỗ, Văn Chương | | 3A4 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 4 | | Đoàn, Nhật Trường | | 3C5 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 5 | | Hoàng, Nhật An | | 3C2 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 6 | | Huỳnh, Bá Lộc | | 3A5 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 7 | | Lê, Thanh Tâm | | 3A1 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 8 | | Lê, Trương Bảo An | | 3A2 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 9 | | Nguyễn, Thanh Phúc | | 3A6 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 10 | | Nguyễn, Thành Vỹ | | 3C1 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 11 | | Nguyễn, Văn Minh Khôi | | 3B1 | 0 | Cơ Sở 2 |
| 12 | | Trần, Ngọc Khôi | | 3B2 | 0 | Cơ Sở 2 |
| 13 | | Trần, Tuấn Kiệt | | 3C4 | 0 | Cơ Sở 3 |
| 14 | | Trương, Công Hưng | | 3A3 | 0 | Cơ Sở 1 |
| 15 | | Trương, Gia Hưng | | 3B4 | 0 | Cơ Sở 2 |
|
|
|
|