Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 3

最后更新24.10.2026 04:50:16, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

比赛选择NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

5 轮后最终名次交叉表

名次姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分 TB1  TB2  TB3 
1Nguyễn Thanh Phúc03A6 11w1 7b1 4w1 2w1 6b150135
2Đỗ Văn Chương03A4 3w1 5b1 8w1 1b0 12w141154
3Nguyễn Thành Vỹ03C1 2b0 -1 11w1 4b1 5w140144
4Trần Tuấn Kiệt03C4 12w1 6b1 1b0 3w0 13b130143
5Trần Ngọc Khôi03B2 13b1 2w0 12w1 10b1 3b03012,53
6Lê Trương Bảo An03A2 14b1 4w0 15w1 8b1 1w030123
7Trương Công Hưng03A3 10b1 1w0 9b0 13w1 11w130123
8Nguyễn Văn Minh Khôi03B1 9w1 15b1 2b0 6w0 14b13010,53
9Đoàn Nhật Trường03C5 8b0 10w½ 7w1 11b0 -12,50,5112
10Lê Thanh Tâm03A1 7w0 9b½ 14w1 5w0 15b12,50,59,52
11Đổ Hải Nam03C3 1b0 13w1 3b0 9w1 7b02014,52
12Huỳnh Bá Lộc03A5 4b0 14w1 5b0 15w1 2b020112
13Hoàng Nhật An03C2 5w0 11b0 -1 7b0 4w010111
14Châu Nguyễn Quốc Hậu03B3 6w0 12b0 10b0 -1 8w01010,51
15Trương Gia Hưng03B4 -1 8w0 6b0 12b0 10w01010,51

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)