Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 2 最后更新24.10.2026 05:22:42, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng
| 比赛选择 | NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮 |
没有配对
| SNo | | 姓名 | 等级分 | 协会 | 1.轮次 | 2.轮次 | 3.轮次 | 4.轮次 | 5.轮次 |
| 5 | | Lương, Quang Duy Nhất | 0 | 2A4 | | | | 轮空 | |
| 6 | | Ngô, Việt Tùng | 0 | 2B3 | | | | | 轮空 |
| 11 | | Nguyễn, Trường Gia Hưng | 0 | 2A2 | | | 轮空 | | |
| 13 | | Trần, Đỗ Gia Huy | 0 | 2C5 | | 轮空 | | | |
| 15 | | Ung, Thanh Tùng | 0 | 2B2 | 轮空 | | | | |
|
|
|
|