注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 2

最后更新24.10.2026 05:22:42, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

Search for player 搜索

2 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3 
11Bùi, Tuấn Minh2A30Cơ Sở 12002
22Đặng, Nguyễn Gia Bảo2C10Cơ Sở 32002
33Đoàn, Lập2C20Cơ Sở 32002
44Lê, Quốc Tiến2C40Cơ Sở 32002
59Nguyễn, Quang Hải2A50Cơ Sở 11001
68Nguyễn, Hồ Thiên Phúc2B40Cơ Sở 21001
710Nguyễn, Trần Quang Huy2C30Cơ Sở 31001
86Ngô, Việt Tùng2B30Cơ Sở 21001
914Trương, Thiên Phú2B10Cơ Sở 21001
1012Phạm, Viết Thịnh2A10Cơ Sở 11001
1115Ung, Thanh Tùng2B20Cơ Sở 21001
1213Trần, Đỗ Gia Huy2C50Cơ Sở 31001
1311Nguyễn, Trường Gia Hưng2A20Cơ Sở 10000
145Lương, Quang Duy Nhất2A40Cơ Sở 10000
157Nguyễn, Bảo Khang2A60Cơ Sở 10000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)