Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 1

最后更新24.10.2026 05:37:56, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

比赛选择NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

5 轮后最终名次交叉表

名次姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分 TB1  TB2  TB3 
1Trần Thiên Phúc01C2 12w1 8b1 4w1 2w1 5b15012,55
2Đặng Võ Phúc Duy01A2 15w1 5b1 3w1 1b0 4w14014,54
3Phạm Văn Hiếu01A7 6b1 10w1 2b0 9w1 8b½3,50123
4Bùi Nhật Phong01A6 9b1 13w1 1b0 7w1 2b03014,53
5Trần Văn Thiên Bảo01A1 -1 2w0 10b1 11b1 1w030143
6Hoàng Phúc Thiên01C4 3w0 11b0 -1 14w1 10b13010,53
7Trần Hưng Phúc Thịnh01B3 13b0 -1 8w1 4b0 11w13010,53
8Mai Gia Bảo01A4 14b1 1w0 7b0 13w1 3w½2,5013,52
9Nguyễn Duy Khang01A5 4w0 15b1 12w½ 3b0 14w12,50102
10Bùi Quang Duy01C5 11w1 3b0 5w0 12b1 6w02011,52
11Nguyễn Minh Triết01B1 10b0 6w1 13b1 5w0 7b020112
12Nguyễn Đức Phúc01B2 1b0 14w½ 9b½ 10w0 15b120111
13Nguyễn Chính Bảo Đăng01C1 7w1 4b0 11w0 8b0 -12010,52
14Trần Anh Kiệt01A3 8w0 12b½ 15w1 6b0 9b01,50101
15Phạm Trần Anh Huy01C3 2b0 9w0 14b0 -1 12w010101

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)