Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Senast uppdaterad23.10.2026 11:48:20, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Val av turneringCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Val av parametrar visa turneringsinfomation, visa flaggor , Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Startlista

Nr.NamnNationkönTypGrKlubb
1Bùi, Ngọc Thủy NguyênNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
2Bùi, Phương DungLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
3Cao, Vũ Hà MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
4Doãn, Ngọc Khả HânLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
5Đặng, Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
6Đặng, Lê Ngọc AnhTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
7Đặng, Thu HiềnNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
8Đinh, Bảo QuyênDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
9Đinh, Dương Hương GiangDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
10Đỗ, Ngọc Phương MaiTBLG10Th Thăng Long -B’lao
11Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
12Giang, Thanh ThảoVGNG10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
13Hậu, Trần Bảo AnLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
14Hoàng, Ngọc Thiên DIXHOG10Th&thcs Xuân Hương
15Hồ, Lê Gia HiếuKDOG10Th Kim Đồng
16Hồ, Ngọc Thiên NgaDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
17Hồ, Võ Bảo NgânCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
18La, Bảo Khánh AnDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
19Lê, Huỳnh Khánh BăngTXAG10Th Trần Phú - Xã Thuận An
20Lê, Kim AnLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
21Lê, Ngọc Thiên PhúNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
22Lê, Nguyễn Anh ThưLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
23Ngô, Lê Hương GiangTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
24Nguyễn, An BìnhPOIG10Trường Tiểu Học Phú Hội
25Nguyễn, An NhiênMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
26Nguyễn, Bảo NgânAHIG10Th&thcs An Hiệp
27Nguyễn, Đình Yến QuỳnhMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
28Nguyễn, Hà AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
29Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcTBLG10Th Thăng Long -B’lao
30Nguyễn, Hoàng ChâuDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
31Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
32Nguyễn, Hồng PhúcTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
33Nguyễn, Huỳnh Anh SaNQCG10Như Quỳnh Chess
34Nguyễn, Mai Hiền AnNBLG10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
35Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
36Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
37Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
38Nguyễn, Ngọc Thảo TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
39Nguyễn, Nhã Minh PhươngKDOG10Th Kim Đồng
40Nguyễn, Nhật Uyên ThưCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
41Nguyễn, Như Hoài AnLNAG10Th &thcs Lộc Nga
42Nguyễn, Phạm Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
43Nguyễn, Phương ChiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
44Nguyễn, Thị Bảo NgọcLT1G10Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
45Nguyễn, Thị Hoài AnNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
46Nguyễn, Thị Trà MyTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
47Nguyễn, Võ Quỳnh NhiLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
48Nhiêu, Tuệ LâmTTHG10Tiểu Học Tân Hội
49Phạm, Bình Bảo NgọcCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
50Phạm, Đặng Thùy NhiênLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
51Phạm, Khải MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
52Phạm, Linh NgânTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
53Phạm, Như ÝLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
54Phạm, Vũ Lan NghiLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
55Phan, Hoàng Vi NhãTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
56Sầm, Ngọc Khánh DITTHG10Tiểu Học Tân Hội
57Sin, Trần Kim TrúcLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
58Trang, Ngọc AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
59Trần, Anh ThưTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
60Trần, Ngọc Bảo AnN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
61Trần, Ngọc Phương ÁnhNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
62Trần, Ngọc Quỳnh AnhLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
63Trần, Nguyễn Thanh TrúcNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
64Trần, Võ Bảo NhiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
65Trần, Võ Kỳ ThưN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
66Triệu, An NhiênTBLG10Th Thăng Long -B’lao
67Trịnh, Nhã TrânDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
68Võ, Hiển ChungLTDG10Lê Hồng Phong - Tuy Đức
69Vương, Thị Thanh MaiNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
70Vy, Vy AnTTHG10Tiểu Học Tân Hội