Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 17:41:59, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CMT, CPT, CTL, CYR, DBR, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GVI, HBA, HDR, HLI, HPU, HTD, HTG, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LCO, LCY, LD3, LDI, LDP, LDT, LDX, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LV4, MDC, MLI, N2B, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PCD, PCN, PCP, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THD, TIT, TLI, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VGN, XAN, XHO, XLS, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameLandsexTypGrVerein/Ort
1Bùi, Ngọc Thủy NguyênNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
2Bùi, Phương DungLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
3Cao, Vũ Hà MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
4Doãn, Ngọc Khả HânLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
5Đặng, Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
6Đặng, Lê Ngọc AnhTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
7Đặng, Thu HiềnNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
8Đinh, Bảo QuyênDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
9Đinh, Dương Hương GiangDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
10Đỗ, Ngọc Phương MaiTBLG10Th Thăng Long -B’lao
11Giang, Thanh ThảoVGNG10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
12Hậu, Trần Bảo AnLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
13Hoàng, Ngọc Thiên DIXHOG10Th&thcs Xuân Hương
14Hồ, Lê Gia HiếuKDOG10Th Kim Đồng
15Hồ, Ngọc Thiên NgaDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
16Hồ, Võ Bảo NgânCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
17La, Bảo Khánh AnDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
18Lê, Huỳnh Khánh BăngTXAG10Th Trần Phú - Xã Thuận An
19Lê, Kim AnLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
20Lê, Ngọc Thiên PhúNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
21Lê, Nguyễn Anh ThưLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
22Ngô, Lê Hương GiangTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
23Nguyễn, An BìnhPOIG10Trường Tiểu Học Phú Hội
24Nguyễn, An NhiênMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
25Nguyễn, Bảo NgânAHIG10Th&thcs An Hiệp
26Nguyễn, Đình Yến QuỳnhMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
27Nguyễn, Hà AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
28Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcTBLG10Th Thăng Long -B’lao
29Nguyễn, Hoàng ChâuDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
30Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
31Nguyễn, Hồng PhúcTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
32Nguyễn, Huỳnh Anh SaNQCG10Như Quỳnh Chess
33Nguyễn, Mai Hiền AnNBLG10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
34Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
35Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
36Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
37Nguyễn, Ngọc Thảo TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
38Nguyễn, Nhã Minh PhươngKDOG10Th Kim Đồng
39Nguyễn, Nhật Uyên ThưCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
40Nguyễn, Như Hoài AnLNAG10Th &thcs Lộc Nga
41Nguyễn, Phạm Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
42Nguyễn, Phương ChiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
43Nguyễn, Thị Bảo NgọcLT1G10Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
44Nguyễn, Thị Hoài AnNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
45Nguyễn, Thị Trà MyTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
46Nguyễn, Võ Quỳnh NhiLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
47Nhiêu, Tuệ LâmTTHG10Tiểu Học Tân Hội
48Phạm, Bình Bảo NgọcCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
49Phạm, Đặng Thùy NhiênLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
50Phạm, Khải MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
51Phạm, Linh NgânTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
52Phạm, Như ÝLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
53Phạm, Vũ Lan NghiLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
54Phan, Hoàng Vi NhãTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
55Sầm, Ngọc Khánh DITTHG10Tiểu Học Tân Hội
56Sin, Trần Kim TrúcLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
57Trang, Ngọc AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
58Trần, Anh ThưTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
59Trần, Ngọc Bảo AnN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
60Trần, Ngọc Phương ÁnhNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
61Trần, Ngọc Quỳnh AnhLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
62Trần, Nguyễn Thanh TrúcNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
63Trần, Võ Bảo NhiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
64Trần, Võ Kỳ ThưN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
65Triệu, An NhiênTBLG10Th Thăng Long -B’lao
66Trịnh, Nhã TrầnDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
67Võ, Hiển ChungLTDG10Lê Hồng Phong - Tuy Đức
68Vương, Thị Thanh MaiNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
69Vy, Vy AnTTHG10Tiểu Học Tân Hội