Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 13:36:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Lista startowa
| Nr | Nazwisko | Fed | sex | typ | Gr | Klub/miasto |
| 1 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 2 | Bùi, Phương Dung | LTK | | G10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 3 | Cao, Vũ Hà My | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 4 | Doãn, Ngọc Khả Hân | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 5 | Đặng, Bảo Ngọc | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 6 | Đặng, Lê Ngọc Anh | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 7 | Đặng, Thu Hiền | NBK | | G10 | | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 8 | Đinh, Bảo Quyên | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 9 | Đinh, Dương Hương Giang | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 10 | Đỗ, Ngọc Phương Mai | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 11 | Đỗ Ngọc Thảo Vân, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 12 | Giang, Thanh Thảo | VGN | | G10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 13 | Hậu, Trần Bảo An | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 14 | Hoàng, Ngọc Thiên DI | XHO | | G10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 15 | Hồ, Lê Gia Hiếu | KDO | | G10 | | Th Kim Đồng |
| 16 | Hồ, Ngọc Thiên Nga | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 17 | Hồ, Võ Bảo Ngân | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 18 | La, Bảo Khánh An | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 19 | Lê, Huỳnh Khánh Băng | TXA | | G10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 20 | Lê, Kim An | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 21 | Lê, Ngọc Thiên Phú | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 22 | Lê, Nguyễn Anh Thư | LTK | | G10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 23 | Ngô, Lê Hương Giang | TV1 | | G10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 24 | Nguyễn, An Bình | POI | | G10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 25 | Nguyễn, An Nhiên | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 26 | Nguyễn, Bảo Ngân | AHI | | G10 | | Th&thcs An Hiệp |
| 27 | Nguyễn, Đình Yến Quỳnh | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 28 | Nguyễn, Hà Anh | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 29 | Nguyễn, Hoàng Bảo Ngọc | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 30 | Nguyễn, Hoàng Châu | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 31 | Nguyễn, Hồ Quỳnh Như | TCJ | | G10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 32 | Nguyễn, Hồng Phúc | TCJ | | G10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 33 | Nguyễn, Huỳnh Anh Sa | NQC | | G10 | | Như Quỳnh Chess |
| 34 | Nguyễn, Mai Hiền An | NBL | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 35 | Nguyễn, Ngọc Bảo Quyên | NBD | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 36 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tiên | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 37 | Nguyễn, Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 38 | Nguyễn, Ngọc Thảo Tiên | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn, Nhã Minh Phương | KDO | | G10 | | Th Kim Đồng |
| 40 | Nguyễn, Nhật Uyên Thư | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 41 | Nguyễn, Như Hoài An | LNA | | G10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 42 | Nguyễn, Phạm Bảo Ngọc | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 43 | Nguyễn, Phương Chi | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 44 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | LT1 | | G10 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 45 | Nguyễn, Thị Hoài An | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 46 | Nguyễn, Thị Trà My | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 47 | Nguyễn, Võ Quỳnh Nhi | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 48 | Nhiêu, Tuệ Lâm | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 49 | Phạm, Bình Bảo Ngọc | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 50 | Phạm, Đặng Thùy Nhiên | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 51 | Phạm, Khải My | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 52 | Phạm, Linh Ngân | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 53 | Phạm, Như Ý | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 54 | Phạm, Vũ Lan Nghi | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 55 | Phan, Hoàng Vi Nhã | TV1 | | G10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 56 | Sầm, Ngọc Khánh DI | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 57 | Sin, Trần Kim Trúc | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 58 | Trang, Ngọc Anh | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 59 | Trần, Anh Thư | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 60 | Trần, Ngọc Bảo An | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 61 | Trần, Ngọc Phương Ánh | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 62 | Trần, Ngọc Quỳnh Anh | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 63 | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | NBK | | G10 | | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 64 | Trần, Võ Bảo Nhi | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 65 | Trần, Võ Kỳ Thư | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 66 | Triệu, An Nhiên | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 67 | Trịnh, Nhã Trân | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 68 | Võ, Hiển Chung | LTD | | G10 | | Lê Hồng Phong - Tuy Đức |
| 69 | Vương, Thị Thanh Mai | NBD | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 70 | Vy, Vy An | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 71 | Bùi Gia Thiện Nhân, | LGK | | | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
|
|
|
|