Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Poslední aktualizace30.10.2026 09:35:38, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Pořadí po 5 kole, Tabulka podle pomocného hodnocení po 5 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6/9 , nenasazen
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle pomocného hodnocení po 5 kole

Poř.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Nguyễn Võ Quỳnh NhiLCY 58w1 57b1 7w1 5b1 6b1 2w5013533
2Nguyễn Thị Hoài AnNTL 37w1 39b1 14b1 17w1 8b1 1b5012,5533
3Bùi Gia Thiện NhânLGK -1 20w1 13b1 14w½ 25b1 8w4,5012,5422
4Trần Võ Bảo NhiMLI 12b1 10w1 11b1 6w0 26b1 9w4015,5433
5Nguyễn An BìnhPOI 9b1 18w1 38b1 1w0 16b1 11w4015433
6Nguyễn An NhiênMLI 43w1 22b1 19w1 4b1 1w0 7b4015422
7Lê Nguyễn Anh ThưLTK 21b1 28w1 1b0 38w1 33b1 6w4014432
8Hồ Võ Bảo NgânCAX 32w1 41b1 16w1 15b1 2w0 3b4014422
9Trần Anh ThưTHD 5w0 23b1 48w1 40b1 24w1 4b4012422
10Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI 67w1 4b0 21w1 45b1 19w1 12b4012421
11Lê Ngọc Thiên PhúNTL 36w1 42b1 4w0 44b1 15w1 5b4011,5422
12Nguyễn Hoàng Bảo NgọcTBL 4w0 43b1 22w1 36b½ 17b1 10w3,5012,5332
13Nguyễn Ngọc Bảo QuyênNBD 55w1 30b1 3w0 18b½ 36w1 26b3,5012,5321
14Bùi Ngọc Thủy NguyênNTL 66w1 27b1 2w0 3b½ 18w½ 15b3015221
15Nguyễn Thị Trà MyTHD 60b1 29w1 26b1 8w0 11b0 14w3014332
16Phạm Khải MyLQL 59w1 35w1 8b0 31b1 5w0 24b3014321
17Vương Thị Thanh MaiNBD 62w1 40b1 24w1 2b0 12w0 23b3013,5321
18Trần Nguyễn Thanh TrúcNBK 23w1 5b0 46b1 13w½ 14b½ 20w3013,5231
19Triệu An NhiênTBL 69b1 46w1 6b0 20w1 10b0 33w3013331
20Nguyễn Ngọc Khánh QuỳnhLCY 34w1 3b0 30w1 19b0 45w1 18b3013320
21Sin Trần Kim TrúcLDT 7w0 52b1 10b0 64w1 54b1 29w3012332
22Trang Ngọc AnhDTL 51b1 6w0 12b0 50w1 56b1 35w3011,5332
23Nguyễn Hà AnhDTL 18b0 9w0 61b1 47w1 38b1 17w3011332
24Nguyễn Bảo NgânAHI 61b1 47w1 17b0 42w1 9b0 16w3011331
25Cao Vũ Hà MyLQL 40w0 62b1 49w1 27b1 3w0 32b3011322
26Đặng Thu HiềnNBK 49w1 44b1 15w0 41b1 4w0 13w3011322
27Nguyễn Thị Bảo NgọcLT1 63b1 14w0 29b1 25w0 39w1 34b3011322
28Phan Hoàng Vi NhãTV1 52w1 7b0 31w0 59b1 40w1 37b3011321
29Đặng Bảo NgọcN2B 54w1 15b0 27w0 37b1 44w1 21b3010,5321
30Trịnh Nhã TrânDTD 68w1 13w0 20b0 48b1 49w1 31b3010,5321
31Đinh Bảo QuyênDTL 53b1 38w0 28b1 16w0 42b1 30w3010333
32Phạm Linh NgânTHD 8b0 50w0 51b1 60w1 46b1 25w3010332
33Nguyễn Như Hoài AnLNA 57w0 58b1 34w1 39b1 7w0 19b3010322
34Bùi Phương DungLTK 20b0 69w1 33b0 56w1 53b1 27w309,5331
35Lê Huỳnh Khánh BăngTXA 45w1 16b0 36w0 43b1 41w1 22b309,5321
36Sầm Ngọc Khánh DITTH 11b0 51w1 35b1 12w½ 13b0 50w2,5014231
37Đỗ Ngọc Phương MaiTBL 2b0 56w½ 47b1 29w0 57b1 28w2,5011,5232
38Phạm Bình Bảo NgọcCAX 70w1 31b1 5w0 7b0 23w0 39b2014221
39Doãn Ngọc Khả HânLQL 56b1 2w0 53b1 33w0 27b0 38w2013232
40Nguyễn Ngọc Thảo TiênTVL 25b1 17w0 55b1 9w0 28b0 43w2013232
41Phạm Đặng Thùy NhiênLCY 50b1 8w0 60b1 26w0 35b0 46w2012232
42Phạm Như ÝLQL 65w1 11w0 50b1 24b0 31w0 48b2012221
43Trần Ngọc Bảo AnN2B 6b0 12w0 -1 35w0 64b1 40b2011,5221
44Nhiêu Tuệ LâmTTH 64b1 26w0 63b1 11w0 29b0 51w2011232
45Phạm Vũ Lan NghiLDT 35b0 65b1 57w1 10w0 20b0 54w2011231
46Nguyễn Huỳnh Anh SaNQC 71w1 19b0 18w0 55b1 32w0 41b2011221
47Trần Võ Kỳ ThưN2B 48w1 24b0 37w0 23b0 59w1 49b2010,5220
48Nguyễn Hoàng ChâuDTD 47b0 61w1 9b0 30w0 60b1 42w2010231
49Nguyễn Phạm Bảo NgọcN2B 26b0 64w1 25b0 63w1 30b0 47w2010230
50Hồ Lê Gia HiếuKDO 41w0 32b1 42w0 22b0 61w1 36b2010221
51Ngô Lê Hương GiangTV1 22w0 36b0 32w0 62b1 58w1 44b209,5221
52Lê Kim AnLDT 28b0 21w0 54b0 66w1 63b1 53w209231
53Nguyễn Phương ChiMLI 31w0 59b1 39w0 65b1 34w0 52b209222
54Nguyễn Nhật Uyên ThưCAX 29b0 60w0 52w1 57b1 21w0 45b209221
55Vy Vy AnTTH 13b0 -1 40w0 46w0 65b1 56w209221
56Nguyễn Nhã Minh PhươngKDO 39w0 37b½ 58w1 34b0 22w0 55b1,5010,5120
57Đặng Lê Ngọc AnhTVL 33b1 1w0 45b0 54w0 37w0 59b1012,5121
58Giang Thanh ThảoVGN 1b0 33w0 56b0 69w1 51b0 65w1011,5130
59Hồ Ngọc Thiên NgaDTD 16b0 53w0 69b1 28w0 47b0 57w1010131
60Đỗ Ngọc Thảo VânTPE 15w0 54b1 41w0 32b0 48w0 66b1010121
61Trần Ngọc Phương ÁnhNTL 24w0 48b0 23w0 -1 50b0 64w1010120
62Nguyễn Mai Hiền AnNBL 17b0 25w0 64b0 51w0 69b1 63w109131
63Đinh Dương Hương GiangDTD 27w0 66b1 44w0 49b0 52w0 62b109121
64Hậu Trần Bảo AnLCY 44w0 49b0 62w1 21b0 43w0 61b108,5120
65La Bảo Khánh AnDTD 42b0 45w0 66b1 53w0 55w0 58b107,5121
66Nguyễn Ngọc Cẩm TiênTVL 14b0 63w0 65w0 52b0 -1 60w107120
67Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL 10b0 -0 -0 -0 -0 -00010010
68Nguyễn Hồng PhúcTCJ 30b0 -0 -0 -0 -0 -0009010
69Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ 19w0 34b0 59w0 58b0 62w0 -0008020
70Hoàng Ngọc Thiên DIXHO 38b0 -0 -0 -0 -0 -0008010
71Võ Hiển ChungLTD 46b0 -0 -0 -0 -0 -0008010

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)