Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Darrera actualització30.10.2026 06:37:04, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Classificació després de la 4 ronda , Taula creuada de classificació després de la 4 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/9 , Sense emparellar
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes

Estadístiques de medalles

Classificació després de la 4 ronda

OrdreFEDFederacióOrPlataBronzeTotal
1MLIMali3205
2TULTUL2215
3NTLNTL2024
LDPLDP2024
5HLIHLI2002
LGKLGK2002
7CPTCPT1304
8CTLCTL1203
9CAXCAX1113
NBDNBD1113
11LB3LB31102
DBSDBS1102
DLCDLC1102
NQTNQT1102
TDCTDC1102
16BLMBLM1023
N2BN2B1023
18LBLLBL1012
PBCPBC1012
20PCDPCD1001
PVDPVD1001
NVBNVB1001
TBLTBL1001
TTHTTH1001
TVLTVL1001
TTPTTP1001
HNHHNH1001
CTQCTQ1001
DMLDML1001
30TTDTTD0437
31CLYCLY0112
Q2BQ2B0112
BTXBTX0112
LDTLDT0112
35LLDLLD0101
LMCLMC0101
LQLLQL0101
DTDDTD0101
DTLDTL0101
DTRDTR0101
QDLQDL0101
PCPPCP0101
TRNTRN0101
TTNTTN0101
TV1TV10101
XLSXLS0101
47LTKLTK0022
NDLNDL0022
49LDXLDX0011
KDOKDO0011
LCOLCO0011
LCYLCY0011
DVLDVL0011
GTXGTX0011
DR1DR10011
DTBDTB0011
AHIAHI0011
BRUBrunei Darussalam0011
CHDCHD0011
XHOXHO0011