Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Навсозии охирин 30.10.2026 11:12:16, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess

Интихоби мусобиқаCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо , Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷой пас аз даври 7, Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 7, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8/9 , ҷуфт нашудааст
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Рӯйхати алифбоӣ

№НомFEDНавъГрКлуб/Шаҳр
1Bùi, Ngọc Thủy NguyênNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
2Bùi, Phương DungLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
3Bùi Gia Thiện Nhân,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
4Cao, Vũ Hà MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
5Đặng, Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
6Đặng, Lê Ngọc AnhTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
7Đặng, Thu HiềnNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
8Đinh, Bảo QuyênDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
9Đinh, Dương Hương GiangDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
10Đỗ, Ngọc Phương MaiTBLG10Th Thăng Long -B’lao
11Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
12Doãn, Ngọc Khả HânLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
13Giang, Thanh ThảoVGNG10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
14Hậu, Trần Bảo AnLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
15Hồ, Lê Gia HiếuKDOG10Th Kim Đồng
16Hồ, Ngọc Thiên NgaDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
17Hồ, Võ Bảo NgânCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
18Hoàng, Ngọc Thiên DIXHOG10Th&thcs Xuân Hương
19La, Bảo Khánh AnDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
20Lê, Huỳnh Khánh BăngTXAG10Th Trần Phú - Xã Thuận An
21Lê, Kim AnLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
22Lê, Ngọc Thiên PhúNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
23Lê, Nguyễn Anh ThưLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
24Ngô, Lê Hương GiangTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
25Nguyễn, An BìnhPOIG10Trường Tiểu Học Phú Hội
26Nguyễn, An NhiênMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
27Nguyễn, Bảo NgânAHIG10Th&thcs An Hiệp
28Nguyễn, Đình Yến QuỳnhMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
29Nguyễn, Hà AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
30Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcTBLG10Th Thăng Long -B’lao
31Nguyễn, Hoàng ChâuDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
32Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
33Nguyễn, Hồng PhúcTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
34Nguyễn, Huỳnh Anh SaNQCG10Như Quỳnh Chess
35Nguyễn, Mai Hiền AnNBLG10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
36Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
37Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
38Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
39Nguyễn, Ngọc Thảo TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
40Nguyễn, Nhã Minh PhươngKDOG10Th Kim Đồng
41Nguyễn, Nhật Uyên ThưCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
42Nguyễn, Như Hoài AnLNAG10Th &thcs Lộc Nga
43Nguyễn, Phạm Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
44Nguyễn, Phương ChiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
45Nguyễn, Thị Bảo NgọcLT1G10Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
46Nguyễn, Thị Hoài AnNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
47Nguyễn, Thị Trà MyTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
48Nguyễn, Võ Quỳnh NhiLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
49Nhiêu, Tuệ LâmTTHG10Tiểu Học Tân Hội
50Phạm, Bình Bảo NgọcCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
51Phạm, Đặng Thùy NhiênLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
52Phạm, Khải MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
53Phạm, Linh NgânTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
54Phạm, Như ÝLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
55Phạm, Vũ Lan NghiLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
56Phan, Hoàng Vi NhãTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
57Sầm, Ngọc Khánh DITTHG10Tiểu Học Tân Hội
58Sin, Trần Kim TrúcLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
59Trần, Anh ThưTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
60Trần, Ngọc Bảo AnN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
61Trần, Ngọc Phương ÁnhNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
62Trần, Ngọc Quỳnh AnhLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
63Trần, Nguyễn Thanh TrúcNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
64Trần, Võ Bảo NhiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
65Trần, Võ Kỳ ThưN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
66Trang, Ngọc AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
67Triệu, An NhiênTBLG10Th Thăng Long -B’lao
68Trịnh, Nhã TrânDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
69Võ, Hiển ChungLTDG10Lê Hồng Phong - Tuy Đức
70Vương, Thị Thanh MaiNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
71Vy, Vy AnTTHG10Tiểu Học Tân Hội