Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:


Turnuva detaylarını göster
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Son güncelleme30.10.2026 13:36:57, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

6. Tur

MasaNo.BeyazGrTipFEDKulüp/ŞehirPuan SonuçPuan SiyahGrTipFEDKulüp/ŞehirNo.
147Nguyễn, Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5 0 - 15 Nguyễn, Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt45
271Bùi Gia Thiện Nhân,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4½ 0 - 14 Hồ, Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường17
324Nguyễn, An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội4 1 - 04 Lê, Ngọc Thiên PhúG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt21
422Lê, Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 1 - 04 Nguyễn, An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt25
564Trần, Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4 1 - 04 Trần, Anh ThưG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm159
629Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcG10TBLTh Thăng Long -B’lao3½ 0 - 14 Nguyễn, Đình Yến QuỳnhG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt27
77Đặng, Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm3 1 - 03½ Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng35
846Nguyễn, Thị Trà MyG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13 1 - 03 Bùi, Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1
92Bùi, Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 0 - 14 Nguyễn, Thị Bảo NgọcG10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc44
1052Phạm, Linh NgânG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13 0 - 12 Cao, Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3
1157Sin, Trần Kim TrúcG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 1 - 03 Đặng, Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5
128Đinh, Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 0 - 13 Trịnh, Nhã TrânG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt67
1358Trang, Ngọc AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 1 - 03 Lê, Huỳnh Khánh BăngG10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An19
1426Nguyễn, Bảo NgânG10AHITh&thcs An Hiệp3 1 - 03 Phạm, Khải MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt51
1528Nguyễn, Hà AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 1 - 03 Vương, Thị Thanh MaiG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng69
1663Trần, Nguyễn Thanh TrúcG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm3 0 - 13 Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl37
1766Triệu, An NhiênG10TBLTh Thăng Long -B’lao3 1 - 03 Nguyễn, Như Hoài AnG10LNATh &thcs Lộc Nga41
1810Đỗ, Ngọc Phương MaiG10TBLTh Thăng Long -B’lao2½ 1 - 03 Phan, Hoàng Vi NhãG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc55
1956Sầm, Ngọc Khánh DIG10TTHTiểu Học Tân Hội2½ 1 - 02 Hồ, Lê Gia HiếuG10KDOTh Kim Đồng15
204Doãn, Ngọc Khả HânG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 1 - 02 Phạm, Bình Bảo NgọcG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường49
2120Lê, Kim AnG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2 1 - 02 Nguyễn, Phương ChiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt43
2248Nhiêu, Tuệ LâmG10TTHTiểu Học Tân Hội2 1 - 02 Ngô, Lê Hương GiangG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc23
2330Nguyễn, Hoàng ChâuG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2 1 - 02 Phạm, Như ÝG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt53
2450Phạm, Đặng Thùy NhiênG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 1 - 02 Nguyễn, Huỳnh Anh SaG10NQCNhư Quỳnh Chess33
2538Nguyễn, Ngọc Thảo TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2 0 - 12 Trần, Ngọc Bảo AnG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc60
2654Phạm, Vũ Lan NghiG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2 0 - 12 Nguyễn, Nhật Uyên ThưG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường40
2742Nguyễn, Phạm Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2 0 - 12 Trần, Võ Kỳ ThưG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc65
2870Vy, Vy AnG10TTHTiểu Học Tân Hội2 0 - 11½ Nguyễn, Nhã Minh PhươngG10KDOTh Kim Đồng39
2916Hồ, Ngọc Thiên NgaG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 0 - 11 Đặng, Lê Ngọc AnhG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt6
3034Nguyễn, Mai Hiền AnG10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập1 1 - 01 Đinh, Dương Hương GiangG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt9
3136Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1 1 - 01 Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt11
3212Giang, Thanh ThảoG10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa1 1 - 01 La, Bảo Khánh AnG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt18
3361Trần, Ngọc Phương ÁnhG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 ½ - ½1 Hậu, Trần Bảo AnG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl13
3431Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 1 Tur
3514Hoàng, Ngọc Thiên DIG10XHOTh&thcs Xuân Hương0 0 eşlendirilmeyenler
3632Nguyễn, Hồng PhúcG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 eşlendirilmeyenler
3762Trần, Ngọc Quỳnh AnhG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 eşlendirilmeyenler
3868Võ, Hiển ChungG10LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức0 0 eşlendirilmeyenler