Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Poslední aktualizace30.10.2026 13:36:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečné pořadí po 9 kolech, Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Nasazení/Výsledky

6. Kolo

Šach.Čís.WhiteSkup.TypFEDKlub/MístoBody VýsledekBody BlackSkup.TypFEDKlub/MístoČís.
147Nguyễn, Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5 0 - 15 Nguyễn, Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt45
271Bùi Gia Thiện Nhân, LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4½ 0 - 14 Hồ, Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường17
324Nguyễn, An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội4 1 - 04 Lê, Ngọc Thiên PhúG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt21
422Lê, Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 1 - 04 Nguyễn, An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt25
564Trần, Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4 1 - 04 Trần, Anh ThưG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm159
629Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcG10TBLTh Thăng Long -B’lao3½ 0 - 14 Nguyễn, Đình Yến QuỳnhG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt27
77Đặng, Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm3 1 - 03½ Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng35
846Nguyễn, Thị Trà MyG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13 1 - 03 Bùi, Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1
92Bùi, Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 0 - 14 Nguyễn, Thị Bảo NgọcG10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc44
1052Phạm, Linh NgânG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13 0 - 12 Cao, Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3
1157Sin, Trần Kim TrúcG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 1 - 03 Đặng, Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5
128Đinh, Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 0 - 13 Trịnh, Nhã TrânG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt67
1358Trang, Ngọc AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 1 - 03 Lê, Huỳnh Khánh BăngG10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An19
1426Nguyễn, Bảo NgânG10AHITh&thcs An Hiệp3 1 - 03 Phạm, Khải MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt51
1528Nguyễn, Hà AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 1 - 03 Vương, Thị Thanh MaiG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng69
1663Trần, Nguyễn Thanh TrúcG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm3 0 - 13 Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl37
1766Triệu, An NhiênG10TBLTh Thăng Long -B’lao3 1 - 03 Nguyễn, Như Hoài AnG10LNATh &thcs Lộc Nga41
1810Đỗ, Ngọc Phương MaiG10TBLTh Thăng Long -B’lao2½ 1 - 03 Phan, Hoàng Vi NhãG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc55
1956Sầm, Ngọc Khánh DIG10TTHTiểu Học Tân Hội2½ 1 - 02 Hồ, Lê Gia HiếuG10KDOTh Kim Đồng15
204Doãn, Ngọc Khả HânG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 1 - 02 Phạm, Bình Bảo NgọcG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường49
2120Lê, Kim AnG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2 1 - 02 Nguyễn, Phương ChiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt43
2248Nhiêu, Tuệ LâmG10TTHTiểu Học Tân Hội2 1 - 02 Ngô, Lê Hương GiangG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc23
2330Nguyễn, Hoàng ChâuG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2 1 - 02 Phạm, Như ÝG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt53
2450Phạm, Đặng Thùy NhiênG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 1 - 02 Nguyễn, Huỳnh Anh SaG10NQCNhư Quỳnh Chess33
2538Nguyễn, Ngọc Thảo TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2 0 - 12 Trần, Ngọc Bảo AnG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc60
2654Phạm, Vũ Lan NghiG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2 0 - 12 Nguyễn, Nhật Uyên ThưG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường40
2742Nguyễn, Phạm Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2 0 - 12 Trần, Võ Kỳ ThưG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc65
2870Vy, Vy AnG10TTHTiểu Học Tân Hội2 0 - 11½ Nguyễn, Nhã Minh PhươngG10KDOTh Kim Đồng39
2916Hồ, Ngọc Thiên NgaG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 0 - 11 Đặng, Lê Ngọc AnhG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt6
3034Nguyễn, Mai Hiền AnG10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập1 1 - 01 Đinh, Dương Hương GiangG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt9
3136Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1 1 - 01 Đỗ Ngọc Thảo Vân, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt11
3212Giang, Thanh ThảoG10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa1 1 - 01 La, Bảo Khánh AnG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt18
3361Trần, Ngọc Phương ÁnhG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 ½ - ½1 Hậu, Trần Bảo AnG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl13
3431Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 1 volno
3514Hoàng, Ngọc Thiên DIG10XHOTh&thcs Xuân Hương0 0 nenasazen
3632Nguyễn, Hồng PhúcG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 nenasazen
3762Trần, Ngọc Quỳnh AnhG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 nenasazen
3868Võ, Hiển ChungG10LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức0 0 nenasazen