注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

最后更新30.10.2026 13:36:57, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

配对/成绩

9. 轮

棋盘序号White协会组别协会俱乐部/城市分 结果分 Black协会组别协会俱乐部/城市序号
124Nguyễn, An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội7 1 - 07 Lê, Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt22
264Trần, Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6 0 - 17 Nguyễn, Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl47
321Lê, Ngọc Thiên PhúG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6 0 - 16 Hồ, Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường17
445Nguyễn, Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6 0 - 16 Nguyễn, An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt25
527Nguyễn, Đình Yến QuỳnhG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6 ½ - ½5½ Nguyễn, Bảo NgânG10AHITh&thcs An Hiệp26
629Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcG10TBLTh Thăng Long -B’lao5½ 1 - 05½ Bùi Gia Thiện Nhân,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô71
746Nguyễn, Thị Trà MyG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15 0 - 15 Bùi, Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2
87Đặng, Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm5 1 - 05 Trang, Ngọc AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt58
963Trần, Nguyễn Thanh TrúcG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm5 0 - 15 Đinh, Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt8
1066Triệu, An NhiênG10TBLTh Thăng Long -B’lao5 1 - 05 Nguyễn, Hà AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt28
1137Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5 0 - 15 Trần, Anh ThưG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm159
1244Nguyễn, Thị Bảo NgọcG10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5 0 - 15 Trịnh, Nhã TrânG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt67
1357Sin, Trần Kim TrúcG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4½ 1 - 04½ Sầm, Ngọc Khánh DIG10TTHTiểu Học Tân Hội56
1451Phạm, Khải MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4 0 - 14 Bùi, Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1
153Cao, Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4 1 - 04 Phan, Hoàng Vi NhãG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc55
1660Trần, Ngọc Bảo AnG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 1 - 04 Doãn, Ngọc Khả HânG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4
175Đặng, Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 1 - 04 Nguyễn, Phạm Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc42
1865Trần, Võ Kỳ ThưG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 1 - 04 Lê, Kim AnG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng20
1933Nguyễn, Huỳnh Anh SaG10NQCNhư Quỳnh Chess4 0 - 14 Vương, Thị Thanh MaiG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng69
2041Nguyễn, Như Hoài AnG10LNATh &thcs Lộc Nga4 1 - 04 Phạm, Linh NgânG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm152
216Đặng, Lê Ngọc AnhG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3½ 0 - 13½ Nguyễn, Mai Hiền AnG10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập34
2210Đỗ, Ngọc Phương MaiG10TBLTh Thăng Long -B’lao3½ 1 - 03½ Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng35
2323Ngô, Lê Hương GiangG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3½ ½ - ½3½ Phạm, Đặng Thùy NhiênG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl50
2440Nguyễn, Nhật Uyên ThưG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3 1 - 03 Giang, Thanh ThảoG10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa12
2515Hồ, Lê Gia HiếuG10KDOTh Kim Đồng3 1 - 03 Nguyễn, Nhã Minh PhươngG10KDOTh Kim Đồng39
2619Lê, Huỳnh Khánh BăngG10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3 1 - 03 Nhiêu, Tuệ LâmG10TTHTiểu Học Tân Hội48
2743Nguyễn, Phương ChiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Hoàng ChâuG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt30
2849Phạm, Bình Bảo NgọcG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3 1 - 03 Nguyễn, Ngọc Thảo TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt38
2953Phạm, Như ÝG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 1 - 02½ Hậu, Trần Bảo AnG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl13
3070Vy, Vy AnG10TTHTiểu Học Tân Hội2½ 1 - 02½ Hồ, Ngọc Thiên NgaG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt16
3118La, Bảo Khánh AnG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Trần, Ngọc Phương ÁnhG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt61
3211Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2 0 - 12 Đinh, Dương Hương GiangG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt9
3331Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút1 - - -2 Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt36
3454Phạm, Vũ Lan NghiG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2 1 轮空
3514Hoàng, Ngọc Thiên DIG10XHOTh&thcs Xuân Hương0 0 没有配对
3632Nguyễn, Hồng PhúcG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 没有配对
3762Trần, Ngọc Quỳnh AnhG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 没有配对
3868Võ, Hiển ChungG10LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức0 0 没有配对