注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

最終更新日30.10.2026 13:36:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player 検索

ペアリング/結果

7. ラウンド

Bo.番号Whiteグループタイプ国名クラブ/場所得点 結果得点 Blackグループタイプ国名クラブ/場所番号
145Nguyễn, Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6 0 - 15 Lê, Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt22
217Hồ, Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5 0 - 15 Trần, Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt64
344Nguyễn, Thị Bảo NgọcG10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5 0 - 15 Nguyễn, An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội24
427Nguyễn, Đình Yến QuỳnhG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5 0 - 15 Nguyễn, Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl47
521Lê, Ngọc Thiên PhúG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4 1 - 04½ Bùi Gia Thiện Nhân,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô71
659Trần, Anh ThưG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm14 1 - 04 Đặng, Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm7
725Nguyễn, An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4 1 - 04 Nguyễn, Thị Trà MyG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm146
857Sin, Trần Kim TrúcG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4 ½ - ½4 Nguyễn, Bảo NgânG10AHITh&thcs An Hiệp26
967Trịnh, Nhã TrânG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4 1 - 04 Nguyễn, Hà AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt28
1037Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4 1 - 04 Trang, Ngọc AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt58
1135Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3½ 0 - 14 Triệu, An NhiênG10TBLTh Thăng Long -B’lao66
1256Sầm, Ngọc Khánh DIG10TTHTiểu Học Tân Hội3½ 1 - 03½ Đỗ, Ngọc Phương MaiG10TBLTh Thăng Long -B’lao10
131Bùi, Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3 0 - 13½ Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcG10TBLTh Thăng Long -B’lao29
1451Phạm, Khải MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 0 - 13 Bùi, Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2
153Cao, Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 1 - 03 Nhiêu, Tuệ LâmG10TTHTiểu Học Tân Hội48
1655Phan, Hoàng Vi NhãG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3 1 - 03 Doãn, Ngọc Khả HânG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4
175Đặng, Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3 1 - 03 Phạm, Đặng Thùy NhiênG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl50
1841Nguyễn, Như Hoài AnG10LNATh &thcs Lộc Nga3 0 - 13 Đinh, Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt8
1919Lê, Huỳnh Khánh BăngG10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3 0 - 13 Phạm, Linh NgânG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm152
2060Trần, Ngọc Bảo AnG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3 1 - 03 Lê, Kim AnG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng20
2169Vương, Thị Thanh MaiG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3 1 - 03 Nguyễn, Hoàng ChâuG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt30
2240Nguyễn, Nhật Uyên ThưG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3 0 - 13 Trần, Nguyễn Thanh TrúcG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm63
2365Trần, Võ Kỳ ThưG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3 1 - 02½ Nguyễn, Nhã Minh PhươngG10KDOTh Kim Đồng39
246Đặng, Lê Ngọc AnhG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Ngọc Thảo TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt38
2543Nguyễn, Phương ChiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2 0 - 12 Giang, Thanh ThảoG10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa12
2615Hồ, Lê Gia HiếuG10KDOTh Kim Đồng2 0 - 12 Nguyễn, Phạm Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc42
2723Ngô, Lê Hương GiangG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2 ½ - ½2 Vy, Vy AnG10TTHTiểu Học Tân Hội70
2833Nguyễn, Huỳnh Anh SaG10NQCNhư Quỳnh Chess2 1 - 02 Phạm, Vũ Lan NghiG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng54
2949Phạm, Bình Bảo NgọcG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2 ½ - ½2 Nguyễn, Mai Hiền AnG10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập34
3053Phạm, Như ÝG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt36
319Đinh, Dương Hương GiangG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 0 - 11½ Trần, Ngọc Phương ÁnhG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt61
3213Hậu, Trần Bảo AnG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1½ 0 - 11 Hồ, Ngọc Thiên NgaG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt16
3311Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút31
3418La, Bảo Khánh AnG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 1 不戦勝
3514Hoàng, Ngọc Thiên DIG10XHOTh&thcs Xuân Hương0 0 ペアリングに入れず
3632Nguyễn, Hồng PhúcG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 ペアリングに入れず
3762Trần, Ngọc Quỳnh AnhG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 ペアリングに入れず
3868Võ, Hiển ChungG10LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức0 0 ペアリングに入れず