Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi Останнє оновлення30.10.2026 13:36:57, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Пари/Результати4. Тур
| Дош. | Ном. | White | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Очки | Результат | Очки | Black | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Ном. |
| 1 | 46 | Nguyễn, Thị Trà My | | G10 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Hồ, Võ Bảo Ngân | | G10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 17 |
| 2 | 24 | Nguyễn, An Bình | | G10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Võ Quỳnh Nhi | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 47 |
| 3 | 64 | Trần, Võ Bảo Nhi | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, An Nhiên | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 25 |
| 4 | 45 | Nguyễn, Thị Hoài An | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Vương, Thị Thanh Mai | | G10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 69 |
| 5 | 71 | Bùi Gia Thiện Nhân, | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | ½ - ½ | 2 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 |
| 6 | 44 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | | G10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Cao, Vũ Hà My | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 |
| 7 | 4 | Doãn, Ngọc Khả Hân | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Như Hoài An | | G10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 41 |
| 8 | 50 | Phạm, Đặng Thùy Nhiên | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Thu Hiền | | G10 | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 7 |
| 9 | 8 | Đinh, Bảo Quyên | | G10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Khải My | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 51 |
| 10 | 48 | Nhiêu, Tuệ Lâm | | G10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Ngọc Thiên Phú | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 21 |
| 11 | 22 | Lê, Nguyễn Anh Thư | | G10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Bình Bảo Ngọc | | G10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 49 |
| 12 | 26 | Nguyễn, Bảo Ngân | | G10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Như Ý | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 53 |
| 13 | 54 | Phạm, Vũ Lan Nghi | | G10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Đình Yến Quỳnh | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 27 |
| 14 | 56 | Sầm, Ngọc Khánh DI | | G10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Hoàng Bảo Ngọc | | G10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 29 |
| 15 | 63 | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | | G10 | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Ngọc Bảo Quyên | | G10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 35 |
| 16 | 66 | Triệu, An Nhiên | | G10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Ngọc Khánh Quỳnh | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 37 |
| 17 | 38 | Nguyễn, Ngọc Thảo Tiên | | G10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Anh Thư | | G10 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 59 |
| 18 | 2 | Bùi, Phương Dung | | G10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Nhã Minh Phương | | G10 | KDO | Th Kim Đồng | 39 |
| 19 | 10 | Đỗ, Ngọc Phương Mai | | G10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đặng, Bảo Ngọc | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 |
| 20 | 6 | Đặng, Lê Ngọc Anh | | G10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Nhật Uyên Thư | | G10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 40 |
| 21 | 42 | Nguyễn, Phạm Bảo Ngọc | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh, Dương Hương Giang | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 |
| 22 | 52 | Phạm, Linh Ngân | | G10 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Ngọc Thảo Vân, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 11 |
| 23 | 57 | Sin, Trần Kim Trúc | | G10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Hậu, Trần Bảo An | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 13 |
| 24 | 58 | Trang, Ngọc Anh | | G10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Hồ, Lê Gia Hiếu | | G10 | KDO | Th Kim Đồng | 15 |
| 25 | 16 | Hồ, Ngọc Thiên Nga | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Hoàng Vi Nhã | | G10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 55 |
| 26 | 18 | La, Bảo Khánh An | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phương Chi | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 43 |
| 27 | 60 | Trần, Ngọc Bảo An | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Huỳnh Khánh Băng | | G10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 19 |
| 28 | 28 | Nguyễn, Hà Anh | | G10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Võ Kỳ Thư | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 65 |
| 29 | 30 | Nguyễn, Hoàng Châu | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trịnh, Nhã Trân | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 67 |
| 30 | 70 | Vy, Vy An | | G10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Huỳnh Anh Sa | | G10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 33 |
| 31 | 12 | Giang, Thanh Thảo | | G10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hồ Quỳnh Như | | G10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 31 |
| 32 | 20 | Lê, Kim An | | G10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tiên | | G10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 36 |
| 33 | 34 | Nguyễn, Mai Hiền An | | G10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô, Lê Hương Giang | | G10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 23 |
| 34 | 61 | Trần, Ngọc Phương Ánh | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 1 | | bye | | | | |
| 35 | 14 | Hoàng, Ngọc Thiên DI | | G10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | | без пар | | | | |
| 36 | 32 | Nguyễn, Hồng Phúc | | G10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | без пар | | | | |
| 37 | 62 | Trần, Ngọc Quỳnh Anh | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | | без пар | | | | |
| 38 | 68 | Võ, Hiển Chung | | G10 | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 0 | 0 | | без пар | | | | |
|
|
|
|