Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 13:36:57, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
Paarungen/Ergebnisse8. Runde
| Br. | Nr. | Weiß | Gr | Typ | FED | Verein/Ort | Pkt. | Ergebnis | Pkt. | Schwarz | Gr | Typ | FED | Verein/Ort | Nr. |
| 1 | 22 | Lê, Nguyễn Anh Thư | | G10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Trần, Võ Bảo Nhi | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 64 |
| 2 | 24 | Nguyễn, An Bình | | G10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Thị Hoài An | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 45 |
| 3 | 47 | Nguyễn, Võ Quỳnh Nhi | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Ngọc Khánh Quỳnh | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 37 |
| 4 | 17 | Hồ, Võ Bảo Ngân | | G10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | | G10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 44 |
| 5 | 66 | Triệu, An Nhiên | | G10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê, Ngọc Thiên Phú | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 21 |
| 6 | 59 | Trần, Anh Thư | | G10 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, An Nhiên | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 25 |
| 7 | 67 | Trịnh, Nhã Trân | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Đình Yến Quỳnh | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 27 |
| 8 | 29 | Nguyễn, Hoàng Bảo Ngọc | | G10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Sin, Trần Kim Trúc | | G10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 57 |
| 9 | 71 | Bùi Gia Thiện Nhân, | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Sầm, Ngọc Khánh DI | | G10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 56 |
| 10 | 26 | Nguyễn, Bảo Ngân | | G10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4½ | 1 - 0 | 4 | Đặng, Bảo Ngọc | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 |
| 11 | 2 | Bùi, Phương Dung | | G10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Phan, Hoàng Vi Nhã | | G10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 55 |
| 12 | 58 | Trang, Ngọc Anh | | G10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Cao, Vũ Hà My | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 |
| 13 | 52 | Phạm, Linh Ngân | | G10 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 0 - 1 | 4 | Đặng, Thu Hiền | | G10 | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 7 |
| 14 | 8 | Đinh, Bảo Quyên | | G10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Võ Kỳ Thư | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 65 |
| 15 | 28 | Nguyễn, Hà Anh | | G10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Ngọc Bảo An | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 60 |
| 16 | 46 | Nguyễn, Thị Trà My | | G10 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 1 - 0 | 4 | Vương, Thị Thanh Mai | | G10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 69 |
| 17 | 63 | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | | G10 | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 4 | 1 - 0 | 3½ | Đỗ, Ngọc Phương Mai | | G10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 10 |
| 18 | 4 | Doãn, Ngọc Khả Hân | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Ngọc Bảo Quyên | | G10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 35 |
| 19 | 1 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Nhật Uyên Thư | | G10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 40 |
| 20 | 50 | Phạm, Đặng Thùy Nhiên | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | ½ - ½ | 3 | Đặng, Lê Ngọc Anh | | G10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 6 |
| 21 | 12 | Giang, Thanh Thảo | | G10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Khải My | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 51 |
| 22 | 42 | Nguyễn, Phạm Bảo Ngọc | | G10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Huỳnh Khánh Băng | | G10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 19 |
| 23 | 20 | Lê, Kim An | | G10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Như Ý | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 53 |
| 24 | 30 | Nguyễn, Hoàng Châu | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Như Hoài An | | G10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 41 |
| 25 | 48 | Nhiêu, Tuệ Lâm | | G10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Huỳnh Anh Sa | | G10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 33 |
| 26 | 61 | Trần, Ngọc Phương Ánh | | G10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Ngô, Lê Hương Giang | | G10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 23 |
| 27 | 34 | Nguyễn, Mai Hiền An | | G10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vy, Vy An | | G10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 70 |
| 28 | 39 | Nguyễn, Nhã Minh Phương | | G10 | KDO | Th Kim Đồng | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Phạm, Bình Bảo Ngọc | | G10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 49 |
| 29 | 38 | Nguyễn, Ngọc Thảo Tiên | | G10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ Ngọc Thảo Vân, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 11 |
| 30 | 54 | Phạm, Vũ Lan Nghi | | G10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Hồ, Lê Gia Hiếu | | G10 | KDO | Th Kim Đồng | 15 |
| 31 | 16 | Hồ, Ngọc Thiên Nga | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | La, Bảo Khánh An | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 18 |
| 32 | 36 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tiên | | G10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Phương Chi | | G10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 43 |
| 33 | 31 | Nguyễn, Hồ Quỳnh Như | | G10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 1 | 0 - 1 | 1½ | Hậu, Trần Bảo An | | G10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 13 |
| 34 | 9 | Đinh, Dương Hương Giang | | G10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 | | spielfrei | | | | |
| 35 | 14 | Hoàng, Ngọc Thiên DI | | G10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | | nicht ausgelost | | | | |
| 36 | 32 | Nguyễn, Hồng Phúc | | G10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | nicht ausgelost | | | | |
| 37 | 62 | Trần, Ngọc Quỳnh Anh | | G10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | | nicht ausgelost | | | | |
| 38 | 68 | Võ, Hiển Chung | | G10 | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 0 | 0 | | nicht ausgelost | | | | |
|
|
|
|