Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:
покажи данните за турнира
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi Последно обновяване30.10.2026 13:36:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Крайно класиране след 9 кръга
| Rk. | СтНо | Name | Тип | пол | Гр | ФЕД | Клуб/Град | Т. | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 47 | Nguyễn, Võ Quỳnh Nhi | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 | 49 | 8 | 5 | 5 |
| 2 | 24 | Nguyễn, An Bình | G10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 | 47 | 8 | 4 | 4 |
| 3 | 22 | Lê, Nguyễn Anh Thư | G10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 | 49,5 | 7 | 5 | 3 |
| 4 | 25 | Nguyễn, An Nhiên | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 | 49 | 7 | 5 | 4 |
| 5 | 17 | Hồ, Võ Bảo Ngân | G10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 | 41 | 7 | 4 | 4 |
| 6 | 27 | Nguyễn, Đình Yến Quỳnh | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6,5 | 1 | 48 | 6 | 4 | 3 |
| 7 | 29 | Nguyễn, Hoàng Bảo Ngọc | G10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6,5 | 0 | 42,5 | 6 | 4 | 3 |
| 8 | 64 | Trần, Võ Bảo Nhi | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 | 54 | 6 | 5 | 4 |
| 9 | 45 | Nguyễn, Thị Hoài An | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 | 51,5 | 6 | 5 | 4 |
| 10 | 59 | Trần, Anh Thư | G10 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 47 | 6 | 4 | 3 |
| 11 | 21 | Lê, Ngọc Thiên Phú | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 | 45,5 | 6 | 4 | 3 |
| 12 | 66 | Triệu, An Nhiên | G10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 | 42 | 6 | 4 | 2 |
| 13 | 26 | Nguyễn, Bảo Ngân | G10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 6 | 0 | 41 | 5 | 5 | 1 |
| 14 | 67 | Trịnh, Nhã Trân | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 | 39,5 | 6 | 4 | 3 |
| 15 | 7 | Đặng, Thu Hiền | G10 | | | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 6 | 0 | 37,5 | 6 | 4 | 3 |
| 16 | 8 | Đinh, Bảo Quyên | G10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 | 37 | 6 | 5 | 5 |
| 17 | 2 | Bùi, Phương Dung | G10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 | 34 | 6 | 5 | 3 |
| 18 | 57 | Sin, Trần Kim Trúc | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0 | 43,5 | 5 | 4 | 2 |
| 19 | 71 | Bùi Gia Thiện Nhân, | | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5,5 | 0 | 43 | 5 | 4 | 2 |
| 20 | 46 | Nguyễn, Thị Trà My | G10 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 47 | 5 | 4 | 2 |
| 21 | 37 | Nguyễn, Ngọc Khánh Quỳnh | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 47 | 5 | 4 | 1 |
| 22 | 44 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | G10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 46 | 5 | 4 | 3 |
| 23 | 28 | Nguyễn, Hà Anh | G10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 | 41,5 | 5 | 5 | 2 |
| 24 | 58 | Trang, Ngọc Anh | G10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 | 41,5 | 5 | 5 | 2 |
| 25 | 63 | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | G10 | | | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 5 | 0 | 41,5 | 4 | 4 | 2 |
| 26 | 69 | Vương, Thị Thanh Mai | G10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 | 41 | 5 | 5 | 2 |
| 27 | 41 | Nguyễn, Như Hoài An | G10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 | 0 | 40,5 | 5 | 4 | 3 |
| 28 | 1 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 | 40,5 | 4 | 4 | 2 |
| 29 | 5 | Đặng, Bảo Ngọc | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 38 | 5 | 4 | 1 |
| 30 | 60 | Trần, Ngọc Bảo An | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 2 |
| 31 | 65 | Trần, Võ Kỳ Thư | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 1 |
| 32 | 3 | Cao, Vũ Hà My | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 0 | 34,5 | 5 | 4 | 2 |
| 33 | 56 | Sầm, Ngọc Khánh DI | G10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4,5 | 0 | 39,5 | 4 | 5 | 1 |
| 34 | 10 | Đỗ, Ngọc Phương Mai | G10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4,5 | 0 | 36,5 | 4 | 5 | 2 |
| 35 | 34 | Nguyễn, Mai Hiền An | G10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 | 5 | 2 |
| 36 | 51 | Phạm, Khải My | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 45 | 4 | 4 | 2 |
| 37 | 49 | Phạm, Bình Bảo Ngọc | G10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 4 | 0 | 41,5 | 3 | 4 | 1 |
| 38 | 55 | Phan, Hoàng Vi Nhã | G10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 39,5 | 4 | 5 | 1 |
| 39 | 52 | Phạm, Linh Ngân | G10 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 39 | 4 | 5 | 3 |
| 40 | 42 | Nguyễn, Phạm Bảo Ngọc | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 37,5 | 4 | 5 | 1 |
| 41 | 50 | Phạm, Đặng Thùy Nhiên | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 37,5 | 3 | 5 | 2 |
| 42 | 30 | Nguyễn, Hoàng Châu | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 37 | 4 | 5 | 2 |
| 43 | 4 | Doãn, Ngọc Khả Hân | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 35 | 4 | 5 | 2 |
| 44 | 53 | Phạm, Như Ý | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 34,5 | 4 | 4 | 1 |
| 45 | 33 | Nguyễn, Huỳnh Anh Sa | G10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 | 34 | 4 | 4 | 2 |
| 46 | 40 | Nguyễn, Nhật Uyên Thư | G10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 4 | 0 | 33,5 | 4 | 4 | 2 |
| 47 | 19 | Lê, Huỳnh Khánh Băng | G10 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 4 | 0 | 33 | 4 | 4 | 1 |
| 48 | 20 | Lê, Kim An | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 5 | 1 |
| 49 | 15 | Hồ, Lê Gia Hiếu | G10 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 2 |
| 50 | 23 | Ngô, Lê Hương Giang | G10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 31 | 3 | 4 | 2 |
| 51 | 35 | Nguyễn, Ngọc Bảo Quyên | G10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3,5 | 0 | 41 | 3 | 5 | 1 |
| 52 | 6 | Đặng, Lê Ngọc Anh | G10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 35,5 | 3 | 4 | 2 |
| 53 | 61 | Trần, Ngọc Phương Ánh | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 2 |
| 54 | 70 | Vy, Vy An | G10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3,5 | 0 | 28 | 3 | 4 | 1 |
| 55 | 48 | Nhiêu, Tuệ Lâm | G10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 36,5 | 3 | 5 | 2 |
| 56 | 39 | Nguyễn, Nhã Minh Phương | G10 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 35,5 | 2 | 5 | 1 |
| 57 | 38 | Nguyễn, Ngọc Thảo Tiên | G10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 35 | 3 | 5 | 2 |
| 58 | 12 | Giang, Thanh Thảo | G10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 3 | 0 | 33 | 3 | 5 | 1 |
| 59 | 54 | Phạm, Vũ Lan Nghi | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 33 | 3 | 4 | 1 |
| 60 | 43 | Nguyễn, Phương Chi | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 31,5 | 3 | 4 | 3 |
| 61 | 9 | Đinh, Dương Hương Giang | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 27,5 | 3 | 4 | 2 |
| 62 | 13 | Hậu, Trần Bảo An | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 31 | 2 | 5 | 1 |
| 63 | 16 | Hồ, Ngọc Thiên Nga | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 27 | 2 | 5 | 2 |
| 64 | 18 | La, Bảo Khánh An | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 23 | 2 | 4 | 1 |
| 65 | 36 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tiên | G10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 1 | 25,5 | 2 | 3 | 0 |
| 66 | 11 | Đỗ Ngọc Thảo Vân, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 28,5 | 2 | 4 | 1 |
| 67 | 31 | Nguyễn, Hồ Quỳnh Như | G10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 1 | 0 | 28,5 | 1 | 3 | 0 |
| 68 | 62 | Trần, Ngọc Quỳnh Anh | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 27,5 | 0 | 1 | 0 |
| 69 | 32 | Nguyễn, Hồng Phúc | G10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 27 | 0 | 1 | 0 |
| 70 | 14 | Hoàng, Ngọc Thiên DI | G10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 25 | 0 | 1 | 0 |
| 71 | 68 | Võ, Hiển Chung | G10 | | | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 0 | 0 | 25 | 0 | 1 | 0 |
Анотация: Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брек4: Most black Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|