Catatan: Untuk mengurangi beban server oleh scanning harian dari semua tautan oleh mesin pencarian seperti Google, Yahoo and Co, seluruh tautan untuk turnamen yang lebih dari 2 minggu (dari tanggal selesai) akan ditampilkan setelah menekan tombol ini:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi

Terakhir Diperbarui30.10.2026 13:36:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Cari

Peringkat Akhir setelah 9 Babak

Rk.SNoNamaTipeKelaminGrFEDKlub / KotaPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
147Nguyễn, Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl8149855
224Nguyễn, An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội8047844
322Lê, Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt7049,5753
425Nguyễn, An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt7049754
517Hồ, Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường7041744
627Nguyễn, Đình Yến QuỳnhG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6,5148643
729Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcG10TBLTh Thăng Long -B’lao6,5042,5643
864Trần, Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6054654
945Nguyễn, Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6051,5654
1059Trần, Anh ThưG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm16047643
1121Lê, Ngọc Thiên PhúG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6045,5643
1266Triệu, An NhiênG10TBLTh Thăng Long -B’lao6042642
1326Nguyễn, Bảo NgânG10AHITh&thcs An Hiệp6041551
1467Trịnh, Nhã TrânG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6039,5643
157Đặng, Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm6037,5643
168Đinh, Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt6037655
172Bùi, Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6034653
1857Sin, Trần Kim TrúcG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5,5043,5542
1971Bùi Gia Thiện Nhân,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô5,5043542
2046Nguyễn, Thị Trà MyG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15047542
2137Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5047541
2244Nguyễn, Thị Bảo NgọcG10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5046543
2328Nguyễn, Hà AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt5041,5552
2458Trang, Ngọc AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt5041,5552
2563Trần, Nguyễn Thanh TrúcG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm5041,5442
2669Vương, Thị Thanh MaiG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5041552
2741Nguyễn, Như Hoài AnG10LNATh &thcs Lộc Nga5040,5543
281Bùi, Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5040,5442
295Đặng, Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5038541
3060Trần, Ngọc Bảo AnG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5036,5542
3165Trần, Võ Kỳ ThưG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5036,5541
323Cao, Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5034,5542
3356Sầm, Ngọc Khánh DIG10TTHTiểu Học Tân Hội4,5039,5451
3410Đỗ, Ngọc Phương MaiG10TBLTh Thăng Long -B’lao4,5036,5452
3534Nguyễn, Mai Hiền AnG10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4,5029,5452
3651Phạm, Khải MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4045442
3749Phạm, Bình Bảo NgọcG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4041,5341
3855Phan, Hoàng Vi NhãG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4039,5451
3952Phạm, Linh NgânG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm14039453
4042Nguyễn, Phạm Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4037,5451
4150Phạm, Đặng Thùy NhiênG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4037,5352
4230Nguyễn, Hoàng ChâuG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4037452
434Doãn, Ngọc Khả HânG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4035452
4453Phạm, Như ÝG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4034,5441
4533Nguyễn, Huỳnh Anh SaG10NQCNhư Quỳnh Chess4034442
4640Nguyễn, Nhật Uyên ThưG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4033,5442
4719Lê, Huỳnh Khánh BăngG10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4033441
4820Lê, Kim AnG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4032,5451
4915Hồ, Lê Gia HiếuG10KDOTh Kim Đồng4031,5442
5023Ngô, Lê Hương GiangG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4031342
5135Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3,5041351
526Đặng, Lê Ngọc AnhG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3,5035,5342
5361Trần, Ngọc Phương ÁnhG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,5030,5342
5470Vy, Vy AnG10TTHTiểu Học Tân Hội3,5028341
5548Nhiêu, Tuệ LâmG10TTHTiểu Học Tân Hội3036,5352
5639Nguyễn, Nhã Minh PhươngG10KDOTh Kim Đồng3035,5251
5738Nguyễn, Ngọc Thảo TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3035352
5812Giang, Thanh ThảoG10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3033351
5954Phạm, Vũ Lan NghiG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3033341
6043Nguyễn, Phương ChiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3031,5343
619Đinh, Dương Hương GiangG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3027,5342
6213Hậu, Trần Bảo AnG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2,5031251
6316Hồ, Ngọc Thiên NgaG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2,5027252
6418La, Bảo Khánh AnG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2,5023241
6536Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2125,5230
6611Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2028,5241
6731Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút1028,5130
6862Trần, Ngọc Quỳnh AnhG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0027,5010
6932Nguyễn, Hồng PhúcG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0027010
7014Hoàng, Ngọc Thiên DIG10XHOTh&thcs Xuân Hương0025010
7168Võ, Hiển ChungG10LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức0025010

Keterangan:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)