Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Datum30.10.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 9
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:37:30, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endstand nach 9 Runden, Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Startrang

Nr.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt.Rg. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Bùi Ngọc Phương AnhTVL 35w0 26s1 41w0 67s1 47w1 30s0 39w0 38s1 17s0439043453
2Cao Ngọc HânNBD 36s0 17w1 43s0 38w1 49s1 44w1 45s1 33w1 62s0614043652
3Dương Ngọc Băng DIDKO 37w½ 51s1 6w1 62w0 57s1 27s0 56w0 34s0 69s14,533041453
4Dương Nguyễn Nhã ĐanLCY 38s1 44w1 48s0 52w0 43s1 45w0 31s0 66w1 46s½4,532041,5452
5Đặng Ngọc Mai AnhAHI 39w0 28s0 17s0 21w1 38s1 57w0 43s0 68w½ 59s02,5630,534251
6Đinh Hoàng Khả HânLCY 40s0 29w1 3s0 42w1 53s0 43w1 23s1 39w1 63w0525040541
7Đinh Ngọc LinhNBD 41w0 30s0 51w0 24s1 26w1 47s1 65w1 45s0 53w0443036,5442
8Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT 42s1 46w1 56s0 43w1 40s0 54w0 44s1 49w0 60s0440042,5452
9Hà Khánh LinhN2B 43w0 47s0 25w1 49s0 42w1 65s0 38w0 16s0 26w1358033,5340
10Hoàng Kim ThưTTH 44s0 31w0 29s1 50w½ 67s½ 49w0 55s1 70w0 38s0357034252
11Hoàng Nhã HânKDO 45w0 53s1 47w0 55s0 61s1 59w1 49s0 43w0 44s0355034,5352
12Hoàng Thị Tuyết TrinhPCN 46s0 38w0 42s0 65s0 24w0 15w0 21s0 26s0 55w-070025050
13Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY 47w1 45s0 49w1 59s1 41w0 39s1 27w½ 63s0 34w15,518042,5542
14Lê Hồ Nghi ĐanLQL 48s0 42w1 44s0 53w0 68s1 55w1 60s0 67w0 66s0356034,5351
15Lê Huyền ChiLQL 49w0 57s0 26w0 25s½ 21w0 12s1 37w0 42s0 61w01,567030141
16Lê Thảo TiênVGN 50s1 48w0 46s0 61w1 54s0 67w0 59s½ 9w1 43s03,552037351
17Lê Trần Bảo NgọcLTK 51w½ 2s0 5w1 70s1 63w0 28s1 58w0 53s1 1w15,520039543
18Lương Diệu ChâuPCN 52s0 50w0 61s0 29w- -0 -0 -0 -0 -0069026020
19Mã Khả VyLCY 53w1 49s1 45w1 48s0 58w½ 63s0 57w1 54w0 70s15,517045,5542
20Mai Khả NhưXLS 54s0 61w1 50s1 44w0 55s1 46w0 66s1 60w1 32s0528036,5553
21Mai Nguyễn Hà MyDPU 55w0 67s0 53w0 5s0 15s1 38w0 12w1 61s1 65w0361026,5342
22Ngô Đức Quỳnh ThưMLI 56s0 66w1 54s0 68w1 59s1 60w1 46s1 40w0 36s0522042552
23Ngô Hoàng Tuệ NghiLT1 57w1 52s0 55w1 45s0 65w1 53s0 6w0 47s0 51w1442037440
24Nguyễn An HyNTL 58s0 68w0 66s0 7w0 12s1 42s1 47w0 55w1 50s0360030,5352
25Nguyễn Bảo LinhDTD 59w0 70s0 9s0 15w½ 69s½ 61w1 68s1 44w1 67s1531028452
26Nguyễn Bình NguyênTVL 60s0 1w0 15s1 66w0 7s0 68w0 50s0 12w1 9s0266028251
27Nguyễn Cát TườngLTK 61w1 55s1 52w½ 36s0 51s1 3w1 13s½ 64w0 45w1615040542
28Nguyễn Gia HânLDT 62s0 5w1 57s½ 51w0 50s1 17w0 69w0 65s1 37w03,553036342
29Nguyễn Hà Vân KhánhNTL 63w0 6s0 10w0 18s- -0 -0 -0 -0 -0068027010
30Nguyễn Hoàng Linh ĐanTVL 64s0 7w1 60s0 69w1 66s1 1w1 54s0 46w1 49s1616039652
31Nguyễn Khánh ChiN2B 65w0 10s1 67w½ 63s0 37w1 51s1 4w1 58s0 57w15,521037,5542
32Nguyễn Lê Thanh VânNTL 66s1 54w1 58s1 56w0 44s1 52w1 62w0 41s0 20w1612047,5643
33Nguyễn Ngọc Bảo NgânNTL 67w1 59s0 65w1 47s1 45w1 41s½ 64w1 2s0 58w05,519042,5541
34Nguyễn Ngọc Hoàng ThưBUG 68s1 56w0 69s1 46w0 60s0 70w½ 67s1 3w1 13s04,535037,5453
35Nguyễn Ngọc Khả DIDTD 1s1 58w0 68s1 54w1 46s1 56w1 48s1 62w1 52s181047,5855
36Nguyễn Ngọc Linh ĐanDTD 2w1 63s½ 37w1 27w1 52s0 58s1 41w½ 56s0 22w1610049541
37Nguyễn Ngọc Nhã AnPOI 3s½ 69w1 36s0 57w0 31s0 66w0 15s1 59w1 28s14,537035452
38Nguyễn Ngọc Quỳnh ChâuTV1 4w0 12s1 70w0 2s0 5w0 21s1 9s1 1w0 10w1448030,5443
39Nguyễn Ngọc Tường LamXHO 5s1 60w1 62s0 58w0 70s1 13w0 1s1 6s0 47w1523041,5553
40Nguyễn Nhã UyênTTD 6w1 65s1 59w1 64s0 8w1 62s0 53w1 22s1 56w174042,5742
41Nguyễn Nhã UyênPNG 7s1 62w0 1s1 60w1 13s1 33w½ 36s½ 32w1 64s½6,59045,5553
42Nguyễn Phạm Lan AnhLQL 8w0 14s0 12w1 6s0 9s0 24w0 61s0 15w1 68s1362025351
43Nguyễn Phúc Ngân KhánhLTK 9s1 64w0 2w1 8s0 4w0 6s0 5w1 11s1 16w1530035,5542
44Nguyễn Phúc Phương UyênLTK 10w1 4s0 14w1 20s1 32w0 2s0 8w0 25s0 11w1444036,5441
45Nguyễn Phương Tuệ AnhLAM 11s1 13w1 19s0 23w1 33s0 4s1 2w0 7w1 27s0524041552
46Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL 12w1 8s0 16w1 34s1 35w0 20s1 22w0 30s0 4w½4,534040,5442
47Nguyễn Thanh Huyền TrangLCY 13s0 9w1 11s1 33w0 1s0 7w0 24s1 23w1 39s0446034452
48Nguyễn Thị Thùy NhiN2B 14w1 16s1 4w1 19w1 62s1 64s1 35w0 52w0 54s173047,5744
49Phạm Bảo AnhDTH 15s1 19w0 13s0 9w1 2w0 10s1 11w1 8s1 30w0529036543
50Phạm Minh ChâuNTL 16w0 18s1 20w0 10s½ 28w0 69s0 26w1 51s½ 24w1449027,5341
51Phạm Trần Nguyệt CátTBL 17s½ 3w0 7s1 28s1 27w0 31w0 70s0 50w½ 23s0354038252
52Phạm Trình Bảo HânLQL 18w1 23w1 27s½ 4s1 36w1 32s0 63w1 48s1 35w06,56048642
53Phan Ngọc Hoài AnTBL 19s0 11w0 21s1 14s1 6w1 23w1 40s0 17w0 7s1527037553
54Phùng Ngọc Đan ThanhHLI 20w1 32s0 22w1 35s0 16w1 8s1 30w1 19s1 48w0613046,5642
55Tằng Cát Tường LinhMLI 21s1 27w0 23s0 11w1 20w0 14s0 10w0 24s0 12s-265030241
56Thái Hoàng Gia LinhDTD 22w1 34s1 8w1 32s1 64w0 35s0 3s1 36w1 40s0611047,5653
57Trần Gia YênXHO 23s0 15w1 28w½ 37s1 3w0 5s1 19s0 69w1 31s04,538033,5452
58Trần Hải ĐanN2B 24w1 35s1 32w0 39s1 19s½ 36w0 17s1 31w1 33s16,57047654
59Trần Ngọc Khánh LinhKDO 25s1 33w1 40s0 13w0 22w0 11s0 16w½ 37s0 5w13,550039341
60Trần Ngọc Trúc TiênDTD 26w1 39s0 30w1 41s0 34w1 22s0 14w1 20s0 8w1526039540
61Trần Ngọc Uyên ChiDTH 27s0 20s0 18w1 16s0 11w0 25s0 42w1 21w0 15s1359031,5351
62Trần Nguyễn Phương HàLTK 28w1 41s1 39w1 3s1 48w0 40w1 32s1 35s0 2w172050743
63Trần Tuệ LâmTTD 29s1 36w½ 64s0 31w1 17s1 19w1 52s0 13w1 6s16,58046653
64Trần Thiên DiGHI 30w1 43s1 63w1 40w1 56s1 48w0 33s0 27s1 41w½6,55050,5643
65Trịnh Phương Mỹ AnhMLI 31s1 40w0 33s0 12w1 23s0 9w1 7s0 28w0 21s1445035,5452
66Võ Hoàng Kim NgânPOI 32w0 22s0 24w1 26s1 30w0 37s1 20w0 4s0 14w1441037442
67Võ Khánh AnLV4 33s0 21w1 31s½ 1w0 10w½ 16s1 34w0 14s1 25w0447034342
68Võ Ngọc Thanh TràTTH 34w0 24s1 35w0 22s0 14w0 26s1 25w0 5s½ 42w02,5640,534242
69Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI 70w1 37s0 34w0 30s0 25w½ 50w1 28s1 57s0 3w03,551037,5341
70Nguyễn Linh ChiLDG 69s0 25w1 38s1 17w0 39w0 34s½ 51w1 10s1 19w04,536036442

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)