Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi Соңғы жаңарту 30.10.2026 12:37:30, Авторы/Соңғы жүктеп салу: Lamdong chess
| Турнир таңдау | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрлер | Турнир мәліметтерін көрсету, туларды көрсету
, Турнирлер күнтізбесімен байланыстыру |
| Команда бойынша шолу | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Тізімдер | Бастапқы тізім, Әліпбилік тізім, Статистика, Барлық топтың әліпбилік тізімі, Ойын кестесі |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте, 9 турдан кейінгі қорытынды айқас кесте, Бастапқы нөмір бойынша айқас кесте |
| Тақталар бойынша жұптар | Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9/9 , жұпталмаған |
| Үздік бес ойыншы, Жалпы статистика, медальдар статистикасы |
| Excel және басып шығару | Excel-ге экспорттау (.xlsx), PDF файлға экспорттау, QR-Codes |
Үздік бес ойыншы
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| 9-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 7,5 | 0 |
| 4 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| 9 турдан кейінгі қорытынды кесте |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| 7-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Hải Đăng | B06 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Gia Hưng | B06 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 |
| 3 | Trịnh Minh Bảo Long | B06 | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 6 | 0 |
| 4 | Đỗ Thuận Minh Đạt | B06 | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Nam | B06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| 5-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Phạm Quang Hải | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Lê Ngọc Bảo An | B07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 4 | Lê Đông Quân | B07 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| 6-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Vũ Thiên | B08 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Đỗ Phúc Lâm | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0,5 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Nông Quang Nhật | B08 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| 5-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Phước Lộc | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| 2 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chính Đại Quang | B09 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 5 | 0 |
| 4 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Minh Đức | B09 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| 6-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Phạm Nam Khôi | B10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Hiếu | B10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Uy | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| 5-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Đoàn Hải Đăng | B12 | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 2 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | B12 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | B12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| 5-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 4 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Phát | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| 5-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 5 | 0 |
| 2 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 3 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 4,5 | 0 |
| 4 | Đinh Huy Khang | B15 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| 5-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 |
| 3 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Thịnh | B17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| 6-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6 | 0 |
| 2 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| 7-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Hoài Thanh | G07 | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 6,5 | 0 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 4 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 6 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Bảo Quyên | G07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| 7-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thái Quỳnh Chi | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 |
| 5 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| 7-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 2 | Phạm Trình Bảo Hân | G09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Phùng Ngọc Đan Thanh | G09 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 |
| 4 | Trân Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 5,5 | 0 |
| 5 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| 7-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 4 | Triệu An Nhiên | G10 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 |
| 5 | Trang Ngọc Anh | G10 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| 6-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 3 | Trịnh Thanh Thảo | G12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Phương Ngân | G12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| 6-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 6 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Phan Nhật Vi | G14 | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 4 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | G14 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 |
| 5 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| 6-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| 3 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 4 | 0 |
| 5 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| 6-турдан кейінгі орын |
| Ор. | Аты-жөні | Тип | Тип | FED | Клуб/Қала | Ұп. | ҚК1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 4,5 | 0 |
| 4 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4,5 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|