Bilješka: Kako bi smanjili rad servera dnevnim unosom svih linkova na tražilice poput Google-a, Yahoo-a i Co-a, svi linkovi za turnire starije od dva tjedna (vrijeme završetka turnira) prikazati će se nakon klika na sljedeću tipku:


pokaži podatke o turniru
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi

Zadnja izmjena30.10.2026 12:37:30, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Pregled igrača za HTD

SNoImeFED123456789Bod.Mj.Skupina
22Trương Nguyễn Thủy TiênHTD11011001055Cờ chớp Nữ 17
60Vương Hoàng PhongHTD001110110522Cờ nhanh Nam 17
25Trương Nguyễn Thảo NguyênHTD0101010318Cờ nhanh Nữ 17
26Trương Nguyễn Thủy TiênHTD11½10104,55Cờ nhanh Nữ 17

Rezultati posljednjeg kola za HTD

KoloBo.Br.ImeVrstaGrFEDPts. RezultatPts. ImeVrstaGrFEDBr.
9310Nguyễn Hoàng Minh ChâuG17CTL5½ 1 - 05 Trương Nguyễn Thủy TiênG17HTD22
9860Vương Hoàng PhongB17HTD5 0 - 15 Phạm Gia Minh QuânB17CHD39
7218Nguyễn Thanh Khánh HânG17CTL5 1 - 04½ Trương Nguyễn Thủy TiênG17HTD26
7725Trương Nguyễn Thảo NguyênG17HTD3 0 - 13 Hoàng Kỳ Phương AnG17TUL2

Podaci o igračima za HTD

KoloSNoImeFEDBod.Rez.
Trương Nguyễn Thủy Tiên 0 HTD Rp:1443 Bod. 5
111Nguyễn Huỳnh Bảo TrânBTX5w 1
21Đỗ Phương LinhPVD3s 1
37Lê Hoàng Phương ThyPBC6w 0
46Lê Anh ThưBLM4,5w 1
53Hoàng Kỳ Phương AnhTUL5s 1
616Nguyễn Thanh Khánh HânCTL8w 0
717Nguyễn Thanh Ngọc HânCTL8,5s 0
82Hoàng Kỳ Phương AnTUL4w 1
910Nguyễn Hoàng Minh ChâuCTL6,5s 0
Vương Hoàng Phong 0 HTD Rp:1400 Bod. 5
130Nguyễn Quốc NamCYR8w 0
235Nguyễn Vân TrườngPBC6,5s 0
3-slobodan --- 1
416Mai Văn Thái AnYIR3s 1
56Hoàng Lâm Nhật NamDTR2w 1
642Phạm Quốc ThịnhTUL5,5w 0
712Lê Minh TrọngPCP4,5s 1
826Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL5s 1
939Phạm Gia Minh QuânCHD6w 0
Trương Nguyễn Thảo Nguyên 0 HTD Rp:1350 Bod. 3
112Nguyễn Hoàng Minh ChâuCTL5s 0
210Ngô Tường VyLDP0w 1
38Lê Hoàng Phương ThyPBC4,5s 0
45Huỳnh Trần Kỳ AnNKL0w 1
56Lê Anh ThưBLM4s 0
611Nguyễn Bùi Khánh LinhLOH2s 1
72Hoàng Kỳ Phương AnTUL4w 0
Trương Nguyễn Thủy Tiên 0 HTD Rp:1502 Bod. 4,5
113Nguyễn Huỳnh Bảo TrânBTX2w 1
211Nguyễn Bùi Khánh LinhLOH2s 1
317Nguyễn Quỳnh AnhLOH4,5w ½
43Hoàng Kỳ Phương AnhTUL4,5s 1
519Nguyễn Thanh Ngọc HânCTL6,5w 0
614Nguyễn Khánh HuyềnCAH3,5s 1
718Nguyễn Thanh Khánh HânCTL6s 0