注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi 最后更新30.10.2026 12:37:30, 创建者/最新上传: Lamdong chess
配对/成绩9. 轮
| 棋盘 | 序号 | White | 协会 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | 结果 | 分 | Black | 协会 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 52 | Phạm, Trình Bảo Hân | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6½ | 0 - 1 | 7 | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 35 |
| 2 | 62 | Trần, Nguyễn Phương Hà | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Cao Ngọc Hân, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 |
| 3 | 40 | Nguyễn, Nhã Uyên | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 6 | 1 - 0 | 6 | Thái, Hoàng Gia Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 56 |
| 4 | 64 | Trần Thiên Di, | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6 | ½ - ½ | 6 | Nguyễn Nhã Uyên, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 41 |
| 5 | 54 | Phùng, Ngọc Đan Thanh | | G09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 48 |
| 6 | 33 | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Trần, Hải Đan | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 58 |
| 7 | 6 | Đinh, Hoàng Khả Hân | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 - 1 | 5½ | Trần, Tuệ Lâm | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 63 |
| 8 | 32 | Nguyễn, Lê Thanh Vân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Mai, Khả Như | | G09 | XLS | Xã Lương Sơn | 20 |
| 9 | 36 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Ngô, Đức Quỳnh Thư | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 22 |
| 10 | 27 | Nguyễn, Cát Tường | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Phương Tuệ Anh, | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 45 |
| 11 | 49 | Phạm, Bảo Anh | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 30 |
| 12 | 13 | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | | G09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 34 |
| 13 | 70 | Nguyễn Linh Chi, | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Mã, Khả Vy | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 19 |
| 14 | 31 | Nguyễn, Khánh Chi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Trần, Gia Yên | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 57 |
| 15 | 17 | Lê, Trần Bảo Ngọc | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4 | Bùi, Ngọc Phương Anh | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 |
| 16 | 46 | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | ½ - ½ | 4 | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 |
| 17 | 7 | Đinh Ngọc Linh, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 - 1 | 4 | Phan, Ngọc Hoài An | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 53 |
| 18 | 60 | Trần, Ngọc Trúc Tiên | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 |
| 19 | 67 | Võ, Khánh An | | G09 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Bảo Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
| 20 | 39 | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 47 |
| 21 | 43 | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 1 - 0 | 3½ | Lê, Thảo Tiên | | G09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 16 |
| 22 | 69 | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Dương, Ngọc Băng DI | | G09 | DKO | Th Đồng Kho | 3 |
| 23 | 28 | Nguyễn, Gia Hân | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Ngọc Nhã An | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 37 |
| 24 | 38 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | | G09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Kim Thư | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 10 |
| 25 | 44 | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Nhã Hân | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 11 |
| 26 | 66 | Võ, Hoàng Kim Ngân | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Hồ Nghi Đan | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 14 |
| 27 | 21 | Mai, Nguyễn Hà My | | G09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 - 1 | 3 | Trịnh, Phương Mỹ Anh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 65 |
| 28 | 23 | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | | G09 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Trần Nguyệt Cát | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 51 |
| 29 | 50 | Phạm, Minh Châu | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, An Hy | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 24 |
| 30 | 59 | Trần, Ngọc Khánh Linh | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đặng, Ngọc Mai Anh | | G09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 |
| 31 | 68 | Võ, Ngọc Thanh Trà | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Phạm Lan Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 42 |
| 32 | 9 | Hà, Khánh Linh | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Bình Nguyên | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 26 |
| 33 | 15 | Lê, Huyền Chi | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 2 | Trần, Ngọc Uyên Chi | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 61 |
| 34 | 12 | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | - - - | 2 | Tằng, Cát Tường Linh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 55 |
| 35 | 18 | Lương, Diệu Châu | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | 没有配对 | | | | |
| 36 | 29 | Nguyễn, Hà Vân Khánh | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | | 没有配对 | | | | |
|
|
|
|