Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi Sidst opdateret 30.10.2026 12:37:30, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess
Parringer/Resultater7. Runde
| Br. | Nr. | Hvid | Gr | Typ | FED | Klub/By | Pts. | Resultat | Pts. | Sort | Gr | Typ | FED | Klub/By | Nr. |
| 1 | 48 | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 35 |
| 2 | 32 | Nguyễn, Lê Thanh Vân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Trần, Nguyễn Phương Hà | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 62 |
| 3 | 33 | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 5 | Trần Thiên Di, | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 64 |
| 4 | 36 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn Nhã Uyên, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 41 |
| 5 | 52 | Phạm, Trình Bảo Hân | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Trần, Tuệ Lâm | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 63 |
| 6 | 13 | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn, Cát Tường | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 27 |
| 7 | 45 | Nguyễn Phương Tuệ Anh, | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 - 1 | 4 | Cao Ngọc Hân, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 |
| 8 | 46 | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Ngô, Đức Quỳnh Thư | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 22 |
| 9 | 54 | Phùng, Ngọc Đan Thanh | | G09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 30 |
| 10 | 40 | Nguyễn, Nhã Uyên | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Phan, Ngọc Hoài An | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 53 |
| 11 | 3 | Dương, Ngọc Băng DI | | G09 | DKO | Th Đồng Kho | 3½ | 0 - 1 | 4 | Thái, Hoàng Gia Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 56 |
| 12 | 17 | Lê, Trần Bảo Ngọc | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần, Hải Đan | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 58 |
| 13 | 19 | Mã, Khả Vy | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần, Gia Yên | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 57 |
| 14 | 31 | Nguyễn, Khánh Chi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3½ | 1 - 0 | 3 | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 |
| 15 | 1 | Bùi, Ngọc Phương Anh | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 39 |
| 16 | 23 | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | | G09 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Đinh, Hoàng Khả Hân | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 |
| 17 | 7 | Đinh Ngọc Linh, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Trịnh, Phương Mỹ Anh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 65 |
| 18 | 44 | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 |
| 19 | 49 | Phạm, Bảo Anh | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Nhã Hân | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 11 |
| 20 | 60 | Trần, Ngọc Trúc Tiên | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Hồ Nghi Đan | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 14 |
| 21 | 66 | Võ, Hoàng Kim Ngân | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 - 1 | 3 | Mai, Khả Như | | G09 | XLS | Xã Lương Sơn | 20 |
| 22 | 67 | Võ, Khánh An | | G09 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3 | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | | G09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 34 |
| 23 | 28 | Nguyễn, Gia Hân | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 69 |
| 24 | 70 | Nguyễn Linh Chi, | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phạm, Trần Nguyệt Cát | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 51 |
| 25 | 43 | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng, Ngọc Mai Anh | | G09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 |
| 26 | 9 | Hà, Khánh Linh | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | | G09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 38 |
| 27 | 55 | Tằng, Cát Tường Linh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng, Kim Thư | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 10 |
| 28 | 59 | Trần, Ngọc Khánh Linh | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | ½ - ½ | 2 | Lê, Thảo Tiên | | G09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 16 |
| 29 | 24 | Nguyễn, An Hy | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 47 |
| 30 | 68 | Võ, Ngọc Thanh Trà | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Bảo Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
| 31 | 15 | Lê, Huyền Chi | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Ngọc Nhã An | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 37 |
| 32 | 50 | Phạm, Minh Châu | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Bình Nguyên | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 26 |
| 33 | 61 | Trần, Ngọc Uyên Chi | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phạm Lan Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 42 |
| 34 | 21 | Mai, Nguyễn Hà My | | G09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 12 |
| 35 | 18 | Lương, Diệu Châu | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
| 36 | 29 | Nguyễn, Hà Vân Khánh | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
|
|
|
|