Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi Dernière mise à jour 30.10.2026 12:37:30, Créateur/Dernière mise à jour: Lamdong chess
Appariements/Résultats2. Ronde
| Éch. | N° | Blancs | Gr | Type | FED | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Type | FED | Club/Ville | N° |
| 1 | 4 | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 44 |
| 2 | 8 | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 46 |
| 3 | 45 | Nguyễn Phương Tuệ Anh, | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 1 - 0 | 1 | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 13 |
| 4 | 16 | Lê, Thảo Tiên | | G09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 48 |
| 5 | 49 | Phạm, Bảo Anh | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Mã, Khả Vy | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 19 |
| 6 | 52 | Phạm, Trình Bảo Hân | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | | G09 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 23 |
| 7 | 55 | Tằng, Cát Tường Linh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Cát Tường | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 27 |
| 8 | 32 | Nguyễn, Lê Thanh Vân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Phùng, Ngọc Đan Thanh | | G09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 54 |
| 9 | 59 | Trần, Ngọc Khánh Linh | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 33 |
| 10 | 34 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | | G09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 0 - 1 | 1 | Thái, Hoàng Gia Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 56 |
| 11 | 35 | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Hải Đan | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 58 |
| 12 | 63 | Trần, Tuệ Lâm | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 36 |
| 13 | 39 | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Ngọc Trúc Tiên | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 60 |
| 14 | 65 | Trịnh, Phương Mỹ Anh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Nhã Uyên | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 40 |
| 15 | 41 | Nguyễn Nhã Uyên, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Nguyễn Phương Hà | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 62 |
| 16 | 43 | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Thiên Di, | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 64 |
| 17 | 37 | Nguyễn, Ngọc Nhã An | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | ½ | 1 - 0 | 1 | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 69 |
| 18 | 51 | Phạm, Trần Nguyệt Cát | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | ½ | 0 - 1 | ½ | Dương, Ngọc Băng DI | | G09 | DKO | Th Đồng Kho | 3 |
| 19 | 2 | Cao Ngọc Hân, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | ½ | Lê, Trần Bảo Ngọc | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 17 |
| 20 | 26 | Nguyễn, Bình Nguyên | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi, Ngọc Phương Anh | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 |
| 21 | 28 | Nguyễn, Gia Hân | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng, Ngọc Mai Anh | | G09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 |
| 22 | 6 | Đinh, Hoàng Khả Hân | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hà Vân Khánh | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 29 |
| 23 | 30 | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh Ngọc Linh, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 |
| 24 | 47 | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Hà, Khánh Linh | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 9 |
| 25 | 10 | Hoàng, Kim Thư | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Khánh Chi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 31 |
| 26 | 53 | Phan, Ngọc Hoài An | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Nhã Hân | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 11 |
| 27 | 12 | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | | G09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 38 |
| 28 | 14 | Lê, Hồ Nghi Đan | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phạm Lan Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 42 |
| 29 | 57 | Trần, Gia Yên | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Huyền Chi | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 15 |
| 30 | 18 | Lương, Diệu Châu | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Minh Châu | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 50 |
| 31 | 20 | Mai, Khả Như | | G09 | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Ngọc Uyên Chi | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 61 |
| 32 | 67 | Võ, Khánh An | | G09 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 0 | 1 - 0 | 0 | Mai, Nguyễn Hà My | | G09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 21 |
| 33 | 22 | Ngô, Đức Quỳnh Thư | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ, Hoàng Kim Ngân | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 66 |
| 34 | 24 | Nguyễn, An Hy | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ, Ngọc Thanh Trà | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 68 |
| 35 | 70 | Nguyễn Linh Chi, | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bảo Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
|
|
|
|