Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi Останнє оновлення30.10.2026 12:37:30, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Пари/Результати3. Тур
| Дош. | Ном. | White | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Очки | Результат | Очки | Black | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Ном. |
| 1 | 48 | Nguyễn, Thị Thùy Nhi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Dương, Nguyễn Nhã Đan | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 |
| 2 | 56 | Thái, Hoàng Gia Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ, Nguyễn Nhật Linh | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 |
| 3 | 19 | Mã, Khả Vy | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Phương Tuệ Anh, | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 45 |
| 4 | 27 | Nguyễn, Cát Tường | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | Phạm, Trình Bảo Hân | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 52 |
| 5 | 58 | Trần, Hải Đan | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Lê Thanh Vân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 32 |
| 6 | 62 | Trần, Nguyễn Phương Hà | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Ngọc Tường Lam | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 39 |
| 7 | 40 | Nguyễn, Nhã Uyên | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Ngọc Khánh Linh | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 59 |
| 8 | 64 | Trần Thiên Di, | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 2 | 1 - 0 | 1½ | Trần, Tuệ Lâm | | G09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 63 |
| 9 | 36 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Ngọc Nhã An | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 37 |
| 10 | 3 | Dương, Ngọc Băng DI | | G09 | DKO | Th Đồng Kho | 1½ | 1 - 0 | 1 | Đinh, Hoàng Khả Hân | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 |
| 11 | 1 | Bùi, Ngọc Phương Anh | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Nhã Uyên, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 41 |
| 12 | 43 | Nguyễn, Phúc Ngân Khánh | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Cao Ngọc Hân, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 |
| 13 | 11 | Hoàng, Nhã Hân | | G09 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thanh Huyền Trang | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 47 |
| 14 | 13 | Huỳnh, Phúc Bảo Lâm | | G09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Bảo Anh | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 49 |
| 15 | 44 | Nguyễn, Phúc Phương Uyên | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Hồ Nghi Đan | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 14 |
| 16 | 46 | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Thảo Tiên | | G09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 16 |
| 17 | 50 | Phạm, Minh Châu | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Mai, Khả Như | | G09 | XLS | Xã Lương Sơn | 20 |
| 18 | 54 | Phùng, Ngọc Đan Thanh | | G09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô, Đức Quỳnh Thư | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 22 |
| 19 | 23 | Ngô, Hoàng Tuệ Nghi | | G09 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Tằng, Cát Tường Linh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 55 |
| 20 | 57 | Trần, Gia Yên | | G09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Gia Hân | | G09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 28 |
| 21 | 60 | Trần, Ngọc Trúc Tiên | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Linh Đan | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 30 |
| 22 | 31 | Nguyễn, Khánh Chi | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | ½ - ½ | 1 | Võ, Khánh An | | G09 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 67 |
| 23 | 33 | Nguyễn, Ngọc Bảo Ngân | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh, Phương Mỹ Anh | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 65 |
| 24 | 69 | Vũ, Nguyễn Bảo Trân | | G09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thư | | G09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 34 |
| 25 | 68 | Võ, Ngọc Thanh Trà | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Khả DI | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 35 |
| 26 | 38 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Châu | | G09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Linh Chi, | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 70 |
| 27 | 17 | Lê, Trần Bảo Ngọc | | G09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | ½ | 1 - 0 | 0 | Đặng, Ngọc Mai Anh | | G09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 |
| 28 | 7 | Đinh Ngọc Linh, | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 - 1 | ½ | Phạm, Trần Nguyệt Cát | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 51 |
| 29 | 9 | Hà, Khánh Linh | | G09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bảo Linh | | G09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
| 30 | 29 | Nguyễn, Hà Vân Khánh | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Kim Thư | | G09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 10 |
| 31 | 42 | Nguyễn, Phạm Lan Anh | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Thị Tuyết Trinh | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 12 |
| 32 | 15 | Lê, Huyền Chi | | G09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Bình Nguyên | | G09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 26 |
| 33 | 61 | Trần, Ngọc Uyên Chi | | G09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương, Diệu Châu | | G09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 18 |
| 34 | 21 | Mai, Nguyễn Hà My | | G09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Ngọc Hoài An | | G09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 53 |
| 35 | 66 | Võ, Hoàng Kim Ngân | | G09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, An Hy | | G09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 24 |
|
|
|
|