注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi

最后更新30.10.2026 12:37:30, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

9 轮后最终排名

名次SNo姓名组别性别协会协会俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
135Nguyễn, Ngọc Khả DIG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt8047,5855
262Trần, Nguyễn Phương HàG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt7050743
348Nguyễn, Thị Thùy NhiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc7047,5744
440Nguyễn, Nhã UyênG09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng7042,5742
564Trần Thiên Di,GHITiểu học Gia Hiệp6,5050,5643
652Phạm, Trình Bảo HânG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6,5048642
758Trần, Hải ĐanG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc6,5047654
863Trần, Tuệ LâmG09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6,5046653
941Nguyễn Nhã Uyên,PNGPhường Nam Gia Nghĩa6,5045,5553
1036Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6049541
1156Thái, Hoàng Gia LinhG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6047,5653
1232Nguyễn, Lê Thanh VânG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6047,5643
1354Phùng, Ngọc Đan ThanhG09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16046,5642
142Cao Ngọc Hân,NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6043652
1527Nguyễn, Cát TườngG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6040542
1630Nguyễn, Hoàng Linh ĐanG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt6039652
1719Mã, Khả VyG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5,5045,5542
1813Huỳnh, Phúc Bảo LâmG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5,5042,5542
1933Nguyễn, Ngọc Bảo NgânG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5,5042,5541
2017Lê, Trần Bảo NgọcG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5039543
2131Nguyễn, Khánh ChiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5,5037,5542
2222Ngô, Đức Quỳnh ThưG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5042552
2339Nguyễn, Ngọc Tường LamG09XHOTh&thcs Xuân Hương5041,5553
2445Nguyễn Phương Tuệ Anh,LAMTiểu Học Lộc Nam 5041552
256Đinh, Hoàng Khả HânG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5040541
2660Trần, Ngọc Trúc TiênG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5039540
2753Phan, Ngọc Hoài AnG09TBLTh Thăng Long -B’lao5037553
2820Mai, Khả NhưG09XLSXã Lương Sơn5036,5553
2949Phạm, Bảo AnhG09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc5036543
3043Nguyễn, Phúc Ngân KhánhG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5035,5542
3125Nguyễn, Bảo LinhG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5028452
324Dương, Nguyễn Nhã ĐanG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4,5041,5452
333Dương, Ngọc Băng DIG09DKOTh Đồng Kho4,5041453
3446Nguyễn, Phương Tuệ AnhG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,5040,5442
3534Nguyễn, Ngọc Hoàng ThưG09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4,5037,5453
3670Nguyễn Linh Chi,LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương4,5036442
3737Nguyễn, Ngọc Nhã AnG09POITrường Tiểu Học Phú Hội4,5035452
3857Trần, Gia YênG09XHOTh&thcs Xuân Hương4,5033,5452
391Bùi, Ngọc Phương AnhG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4043453
408Đỗ, Nguyễn Nhật LinhG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4042,5452
4166Võ, Hoàng Kim NgânG09POITrường Tiểu Học Phú Hội4037442
4223Ngô, Hoàng Tuệ NghiG09LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4037440
437Đinh Ngọc Linh,NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4036,5442
4444Nguyễn, Phúc Phương UyênG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4036,5441
4565Trịnh, Phương Mỹ AnhG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4035,5452
4647Nguyễn, Thanh Huyền TrangG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4034452
4767Võ, Khánh AnG09LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 44034342
4838Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChâuG09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4030,5443
4950Phạm, Minh ChâuG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4027,5341
5059Trần, Ngọc Khánh LinhG09KDOTh Kim Đồng3,5039341
5169Vũ, Nguyễn Bảo TrânG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3,5037,5341
5216Lê, Thảo TiênG09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3,5037351
5328Nguyễn, Gia HânG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,5036342
5451Phạm, Trần Nguyệt CátG09TBLTh Thăng Long -B’lao3038252
5511Hoàng, Nhã HânG09KDOTh Kim Đồng3034,5352
5614Lê, Hồ Nghi ĐanG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3034,5351
5710Hoàng, Kim ThưG09TTHTiểu Học Tân Hội3034252
589Hà, Khánh LinhG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3033,5340
5961Trần, Ngọc Uyên ChiG09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc3031,5351
6024Nguyễn, An HyG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3030,5352
6121Mai, Nguyễn Hà MyG09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú3026,5342
6242Nguyễn, Phạm Lan AnhG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3025351
635Đặng, Ngọc Mai AnhG09AHITh&thcs An Hiệp2,50,534251
6468Võ, Ngọc Thanh TràG09TTHTiểu Học Tân Hội2,50,534242
6555Tằng, Cát Tường LinhG09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2030241
6626Nguyễn, Bình NguyênG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2028251
6715Lê, Huyền ChiG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1,5030141
6829Nguyễn, Hà Vân KhánhG09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0027010
6918Lương, Diệu ChâuG09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0026020
7012Hoàng, Thị Tuyết TrinhG09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0025050

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)