Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Datum30.10.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 8
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:28:55, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endstand nach 9 Runden, Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Lê Gia HânLDT 58w1 54w1 34w1 5s1 15s1 2w1 19s1 4w0 8s18145,5844
2Lê Nguyễn Minh TrangLCY 8w1 24s1 37w1 22s1 20w1 1s0 10w1 3s1 4s18049854
3Vũ Trần Châu ÂuKDO 45w1 7s1 15w0 21s1 16w1 5s1 17w1 2w0 10s17049744
4Phạm Hà PhươngAHI 13w1 26w1 23s0 35s1 25w1 15w1 6s1 1s1 2w07049743
5Nguyễn Phạm Gia NhưLTK 48w1 6s1 50w1 1w0 9s1 3w0 18s1 19w1 15s17047744
6Châu Ngọc Bảo AnKDO 52s1 5w0 44s1 38w1 17w1 20s1 4w0 7s½ 16w16,50,544,5643
7Nguyễn Hà MâyLCY 55s1 3w0 9s0 59w1 40s1 25s1 34w1 6w½ 17s16,50,541654
8Phạm Bảo Quỳnh NhiTHD 2s0 47w1 43s1 40w1 32s1 19w0 23s1 9w1 1w06044,5643
9Chu Quỳnh MaiLDT 15w0 60s1 7w1 37s1 5w0 36s1 20w1 8s0 21w16043643
10Phan Khánh LinhPOI 42w1 16s0 48w1 36s1 27w1 23w1 2s0 30s1 3w06043642
11Nguyễn Vũ Quỳnh NgaNBD 16w0 13s1 31w½ 33s1 30w1 17s0 24w1 18s½ 19s16041,5553
12Nguyễn Trương An ThưATE 29w1 35s0 18w1 25s0 42w1 13s1 16w0 41s1 31w16039,5642
13Lê Thị Ngọc ThảoNBL 4s0 11w0 56s1 39w1 51s1 12w0 50s1 23w1 22s16038,5654
14Cao Quỳnh AnhTTD 21w0 45s1 36w0 30s0 54w1 38s1 42w1 24s1 27w16035643
15Nguyễn Ngọc Thảo NhiTBL 9s1 28w1 3s1 19w1 1w0 4s0 35w1 16s½ 5w05,5050,5542
16Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT 11s1 10w1 20s0 50w1 3s0 22w1 12s1 15w½ 6s05,5047552
17Trịnh Hoàng Linh ĐanTRN 41w1 33s½ 30w1 32w1 6s0 11w1 3s0 35s1 7w05,5043,5541
18Đinh Thùy Gia LinhN2B 46s1 20w0 12s0 52w1 21s1 27s1 5w0 11w½ 33s15,5042554
19Đặng Nguyễn Thiên LýLB3 60w1 21s1 38w1 15s0 22w1 8s1 1w0 5s0 11w05046,5542
20Nguyễn Trần Thủy AnhLTK 31w1 18s1 16w1 23w1 2s0 6w0 9s0 27s0 42w15046541
21Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL 14s1 19w0 28s1 3w0 18w0 53s1 26w1 34s1 9s05043,5554
22Nguyễn Thái Quỳnh ChiLCY 26w1 25s1 35w1 2w0 19s0 16s0 29w1 36s1 13w05043,5542
23Nguyễn Ngọc An HyLTK 51w1 34s1 4w1 20s0 24w1 10s0 8w0 13s0 35w15043541
24Tẳng Nhã UyênNBD 47s1 2w0 57s1 31w1 23s0 28w1 11s0 14w0 36s15042553
25Đặng Ngọc Kim NgânLCY 54s1 22w0 52s1 12w1 4s0 7w0 30s0 39w1 41s15040553
26Đinh Gia HânNGD 22s0 4s0 39s1 44w1 36w0 32w1 21s0 53w1 30w15038541
27Nguyễn Minh HàLQL 34w0 53s1 59s1 51w1 10s0 18w0 28s1 20w1 14s05037553
28Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI 62w1 15s0 21w0 41s1 37w1 24s0 27w0 38s1 34w15036,5542
29Lã Vân NgọcDTD 12s0 39w0 46s1 49w1 50s0 52w1 22s0 51w1 37s15031,5552
30Trần Ngọc An NhiênVGN 44s1 32w½ 17s0 14w1 11s0 33s1 25w1 10w0 26s04,5042,5452
31Hồ Ngọc ThưMLI 20s0 46w1 11s½ 24s0 34w0 48s1 37w1 32w1 12s04,5038451
32Ngô Minh KhuêDTD 61w1 30s½ 33w1 17s0 8w0 26s0 45w1 31s0 46w14,5037440
33Nguyễn Cao Anh ThưMLI 49s1 17w½ 32s0 11w0 59s1 30w0 47s1 40w1 18w04,5036,5443
34Trần Phương Quỳnh TiênTBL 27s1 23w0 1s0 47w1 31s1 43w1 7s0 21w0 28s04043452
35Hoàng GiangN2B 39s1 12w1 22s0 4w0 38s1 50w1 15s0 17w0 23s04042452
36Nguyễn Bảo ChâuDTD 53w1 50s0 14s1 10w0 26s1 9w0 40s1 22w0 24w04040443
37Nguyễn Thanh TrúcKDO 40s1 57w1 2s0 9w0 28s0 47w1 31s0 43w1 29w04040441
38Nguyễn Phúc An NhiênLQL 59s1 43w1 19s0 6s0 35w0 14w0 58s1 28w0 51s14036453
39Nguyễn Thùy ChiXHO 35w0 29s1 26w0 13s0 57s1 40w0 44w1 25s0 54w14036442
40Đinh Hoàng An NhiênNTL 37w0 58s1 41w1 8s0 7w0 39s1 36w0 33s0 53s14035,5453
41Nguyễn Minh ThùyN2B 17s0 55w1 40s0 28w0 49s1 51w1 43s1 12w0 25w04035442
42Nguyễn An Bảo NgọcTVL 10s0 49w1 51s0 55w1 12s0 58w1 14s0 50w1 20s04034450
43Hoàng Lê Trâm AnhDTD 56w1 38s0 8w0 61s1 53w1 34s0 41w0 37s0 45s14031452
44Nguyễn Hoàng Ngọc AnTVL 30w0 61s1 6w0 26s0 58s1 60w1 39s0 46w0 50s14030,5453
45Nguyễn Ngọc AnhPOI 3s0 14w0 49s0 56w½ 46s1 57w1 32s0 48s1 43w03,5033,5352
46Nguyễn Thị Nhã UyênLTK 18w0 31s0 29w0 48s½ 45w0 55s1 56w1 44s1 32s03,5033352
47Nguyễn Đỗ Trúc LinhNQC 24w0 8s0 58w1 34s0 61w1 37s0 33w0 55s1 49w½3,5032341
48Đào Lê Minh AnhTPE 5s0 52w0 10s0 46w½ 56s1 31w0 60s1 45w0 57w13,5031342
49Phan Thanh NhànLLD 33w0 42s0 45w1 29s0 41w0 54s0 -1 52w1 47s½3,5030,5340
50Trần Ngọc Khánh AnN2B 63w1 36w1 5s0 16s0 29w1 35s0 13w0 42s0 44w03039,5340
51Võ Cát Chiêu AnhXHO 23s0 -1 42w1 27s0 13w0 41s0 54w1 29s0 38w03036,5340
52Nguyễn Ngọc Như ÝTTH 6w0 48s1 25w0 18s0 55w1 29s0 53w0 49s0 56w13033,5341
53Phan Nữ Thuý AnLQL 36s0 27w0 -1 57w1 43s0 21w0 52s1 26s0 40w03033341
54Nguyễn Phúc Ngân ThiATE 25w0 1s0 61w0 60s1 14s0 49w1 51s0 58w1 39s03032,5351
55Trần Gia TuệXHO 7w0 41s0 60w1 42s0 52s0 46w0 57s1 47w0 -13028341
56Nguyễn Trà MyTTH 43s0 59w0 13w0 45s½ 48w0 -1 46s0 60w1 52s02,5028,5240
57Huỳnh Thái Thiên AnXHO 64w1 37s0 24w0 53s0 39w0 45s0 55w0 -1 48s02029240
58Nguyễn Trương Bích HằngTBL 1s0 40w0 47s0 -1 44w0 42s0 38w0 54s0 60s-1033140
59Đặng Gia HânTVL 38w0 56s1 27w0 7s0 33w0 61s- -0 -0 -01031121
60Nguyễn Quỳnh PhươngLQL 19s0 9w0 55s0 54w0 -1 44s0 48w0 56s0 58w-1028140
61Phạm Uyên NhiCAX 32s0 44w0 54s1 43w0 47s0 59w- -0 -0 -01028131
62Nguyễn Thị TrungTVL 28s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00026010
63Nguyễn Khánh AnLTK 50s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00024010
64Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI 57s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00022,5010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)