Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi اخر تحديث30.10.2026 12:28:55, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
الازواج/النتيجة8. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 17 | Lê, Gia Hân | | G08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 - 1 | 6 | Phạm, Hà Phương | | G08 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 52 |
| 2 | 64 | Vũ, Trần Châu Âu | | G08 | KDO | Th Kim Đồng | 6 | 0 - 1 | 6 | Lê, Nguyễn Minh Trang | | G08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 19 |
| 3 | 26 | Nguyễn, Hà Mây | | G08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | ½ - ½ | 5 | Châu, Ngọc Bảo An | | G08 | KDO | Th Kim Đồng | 2 |
| 4 | 51 | Phạm, Bảo Quỳnh Nhi | | G08 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 1 - 0 | 5 | Chu, Quỳnh Mai | | G08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 |
| 5 | 36 | Nguyễn, Phạm Gia Như | | G08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Đặng, Nguyễn Thiên Lý | | G08 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 |
| 6 | 18 | Lê, Ngọc Khánh Quỳnh | | G08 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | ½ - ½ | 5 | Nguyễn, Ngọc Thảo Nhi | | G08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 35 |
| 7 | 59 | Trần, Ngọc An Nhiên | | G08 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4½ | 0 - 1 | 5 | Phan, Khánh Linh | | G08 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 54 |
| 8 | 10 | Đinh, Thùy Gia Linh | | G08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn, Vũ Quỳnh Nga | | G08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 50 |
| 9 | 12 | Hoàng, Giang | | G08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4½ | Trịnh, Hoàng Linh Đan | | G08 | TRN | Tt Thành Nhân | 62 |
| 10 | 57 | Tẳng, Nhã Uyên | | G08 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 - 1 | 4 | Cao, Quỳnh Anh | | G08 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 |
| 11 | 20 | Lê, Thị Ngọc Thảo | | G08 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Ngọc An Hy | | G08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 31 |
| 12 | 23 | Nguyễn, Bảo Châu | | G08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Thái Quỳnh Chi | | G08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 40 |
| 13 | 29 | Nguyễn, Minh Hà | | G08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Trần Thủy Anh | | G08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 46 |
| 14 | 30 | Nguyễn, Minh Thùy | | G08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Trương An Thư | | G08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 48 |
| 15 | 61 | Trần, Phương Quỳnh Tiên | | G08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Ngọc Kim Ngân | | G08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 33 |
| 16 | 14 | Hồ, Ngọc Thư | | G08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Ngô, Minh Khuê | | G08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 21 |
| 17 | 24 | Nguyễn, Cao Anh Thư | | G08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3 | Đinh, Hoàng An Nhiên | | G08 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 9 |
| 18 | 6 | Đặng, Ngọc Kim Ngân | | G08 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Thùy Chi | | G08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 44 |
| 19 | 8 | Đinh Gia Hân, | | | NGD | TH Nghị Đức | 3 | 1 - 0 | 3 | Phan, Nữ Thuý An | | G08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 55 |
| 20 | 37 | Nguyễn, Phúc An Nhiên | | G08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Đôn, Ngọc Thiên Thanh | | G08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 11 |
| 21 | 41 | Nguyễn, Thanh Trúc | | G08 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Lê Trâm Anh | | G08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 13 |
| 22 | 16 | Lã, Vân Ngọc | | G08 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ, Cát Chiêu Anh | | G08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 63 |
| 23 | 22 | Nguyễn, An Bảo Ngọc | | G08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Ngọc Khánh An | | G08 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 60 |
| 24 | 4 | Đào Lê Minh Anh, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Ngọc Anh | | G08 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 32 |
| 25 | 27 | Nguyễn, Hoàng Ngọc An | | G08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Thị Nhã Uyên | | G08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 42 |
| 26 | 58 | Trần, Gia Tuệ | | G08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Đỗ Trúc Linh | | G08 | NQC | Như Quỳnh Chess | 25 |
| 27 | 56 | Phan, Thanh Nhàn | | G08 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Ngọc Như Ý | | G08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 34 |
| 28 | 38 | Nguyễn, Phúc Ngân Thi | | G08 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Trương Bích Hằng | | G08 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 49 |
| 29 | 45 | Nguyễn, Trà My | | G08 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1½ | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Quỳnh Phương | | G08 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 39 |
| 30 | 15 | Huỳnh, Thái Thiên An | | G08 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 1 | | راحة | | | | |
| 31 | 5 | Đặng, Gia Hân | | G08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 32 | 28 | Nguyễn, Khánh An | | G08 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 33 | 43 | Nguyễn, Thị Trung | | G08 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 34 | 47 | Nguyễn, Trần Thuỳ Vy | | G08 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 35 | 53 | Phạm Uyên Nhi, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | | لم يزوج | | | | |
|
|
|
|