Hinweis: Um die Serverbelastung durch das tägliche Durchforsten aller Links (täglich 100.000 Seiten und mehr) von Google, Yahoo und Co zu reduzieren, werden bei allen Turnieren, die bereits seit 5 Tagen beendet sind die Links erst durch folgenden Knopf angezeigt:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:28:55, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

Suche nach Spieler Suchen

Endstand nach 9 Runden

Rg.SnrNameTypsexGrLandVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
117Lê, Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng8145,5844
219Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl8049854
364Vũ, Trần Châu ÂuG08KDOTh Kim Đồng7049744
452Phạm, Hà PhươngG08AHITh&thcs An Hiệp7049743
536Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt7047744
62Châu, Ngọc Bảo AnG08KDOTh Kim Đồng6,50,544,5643
726Nguyễn, Hà MâyG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6,50,541654
851Phạm, Bảo Quỳnh NhiG08THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm16044,5643
93Chu, Quỳnh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6043643
1054Phan, Khánh LinhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội6043642
1150Nguyễn, Vũ Quỳnh NgaG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6041,5553
1248Nguyễn, Trương An ThưG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt6039,5642
1320Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập6038,5654
141Cao, Quỳnh AnhG08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6035643
1535Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBLTh Thăng Long -B’lao5,5050,5542
1618Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5,5047552
1762Trịnh, Hoàng Linh ĐanG08TRNTt Thành Nhân5,5043,5541
1810Đinh, Thùy Gia LinhG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5,5042554
197Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 35046,5542
2046Nguyễn, Trần Thủy AnhG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5046541
2133Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5043,5554
2240Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5043,5542
2331Nguyễn, Ngọc An HyG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5043541
2457Tẳng, Nhã UyênG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5042553
256Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5040553
268Đinh Gia Hân,NGDTH Nghị Đức5038541
2729Nguyễn, Minh HàG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5037553
2811Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5036,5542
2916Lã, Vân NgọcG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5031,5552
3059Trần, Ngọc An NhiênG08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa4,5042,5452
3114Hồ, Ngọc ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5038451
3221Ngô, Minh KhuêG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4,5037440
3324Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5036,5443
3461Trần, Phương Quỳnh TiênG08TBLTh Thăng Long -B’lao4043452
3512Hoàng, GiangG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4042452
3623Nguyễn, Bảo ChâuG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4040443
3741Nguyễn, Thanh TrúcG08KDOTh Kim Đồng4040441
3837Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4036453
3944Nguyễn, Thùy ChiG08XHOTh&thcs Xuân Hương4036442
409Đinh, Hoàng An NhiênG08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4035,5453
4130Nguyễn, Minh ThùyG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4035442
4222Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4034450
4313Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4031452
4427Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4030,5453
4532Nguyễn, Ngọc AnhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội3,5033,5352
4642Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3,5033352
4725Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQCNhư Quỳnh Chess3,5032341
484Đào Lê Minh Anh,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt3,5031342
4956Phan, Thanh NhànG08LLDLong Lanh - Lạc Dương3,5030,5340
5060Trần, Ngọc Khánh AnG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3039,5340
5163Võ, Cát Chiêu AnhG08XHOTh&thcs Xuân Hương3036,5340
5234Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTHTiểu Học Tân Hội3033,5341
5355Phan, Nữ Thuý AnG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3033341
5438Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt3032,5351
5558Trần, Gia TuệG08XHOTh&thcs Xuân Hương3028341
5645Nguyễn, Trà MyG08TTHTiểu Học Tân Hội2,5028,5240
5715Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHOTh&thcs Xuân Hương2029240
5849Nguyễn, Trương Bích HằngG08TBLTh Thăng Long -B’lao1033140
595Đặng, Gia HânG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1031121
6039Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1028140
6153Phạm Uyên Nhi,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường1028131
6243Nguyễn, Thị TrungG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0026010
6328Nguyễn, Khánh AnG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0024010
6447Nguyễn, Trần Thuỳ VyG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0022,5010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)