Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 10:15:05, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Stan po 5 rundzie, Tabela po 5 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/9 , Nieskojarzony
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

zestawienie medali

Stan po 5 rundzie

M-sceFedFederacjazłotosrebrobrązRazem
1CTLCTL2114
2LDTLDT2103
3N2BN2B2035
4LGKLGK2002
5TULTUL1315
6TTDTTD1225
7NBDNBD1214
DTDDTD1214
9CPTCPT1113
MLIMali1113
11LB3LB31102
DBSDBS1102
13NTLNTL1034
14BLMBLM1023
15LBLLBL1012
LTKLTK1012
PBCPBC1012
PCDPCD1012
19PVDPVD1001
TBLTBL1001
TDATDA1001
LQLLQL1001
NVBNVB1001
TTHTTH1001
TVLTVL1001
TTPTTP1001
XLSXLS1001
HLIHLI1001
HNHHNH1001
CYRCYR1001
DTRDTR1001
DMLDML1001
33LCYLCY0202
34LDPLDP0112
CLYCLY0112
BTXBTX0112
TRNTRN0112
38NQTNQT0101
TDCTDC0101
Q2BQ2B0101
QDLQDL0101
PCPPCP0101
TTNTTN0101
CAXCAX0101
CDTCDT0101
CHDCHD0101
ATEATE0101
DLCDLC0101
GHIGHI0101
LDXLDX0101
LLDLLD0101
LMCLMC0101
53KDOKDO0022
NDLNDL0022
55LV4LV40011
XHOXHO0011
LPTLPT0011
GTXGTX0011
HPUHPU0011
DR1DR10011
DVLDVL0011
BRUBrunei Darussalam0011