Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi Darrera actualització30.10.2026 12:49:11, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
| Selecció del torneig | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Selecciona paràmetres | Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres
, Link tournament to the tournament calendar |
| Vista d'un equip | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Llistes | Rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris |
| Classificació final després de 9 rondes, Taula creuada de classificació final després de 9 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial |
| Aparellaments per taulers | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Sense emparellar |
| Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles |
| Excel i impressió | Exporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes |
Aparellaments/Resultats9. Ronda
| T. | Núm. | White | Gr | Tipus | FED | Club/Ciutat | Pts. | Resultat | Pts. | Black | Gr | Tipus | FED | Club/Ciutat | Núm. |
| 1 | 67 | Vũ, Trần Châu Mỹ | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 - 1 | 7 | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 33 |
| 2 | 64 | Võ, Khả Hy | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 7 | 1 - 0 | 6 | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 21 |
| 3 | 6 | Đinh, Bảo Ngọc | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Cát Tường Vy | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 27 |
| 4 | 41 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6 | 0 - 1 | 6 | Lê, Minh Huyền | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 18 |
| 5 | 54 | Thái, Trân | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 - 1 | 5½ | Bùi, Hương Lê | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 |
| 6 | 14 | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 - 1 | 5½ | Trần, Nhã Lan Chi | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 57 |
| 7 | 17 | Lầm, Ngọc Bình An | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Ngọc Phúc An | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 37 |
| 8 | 20 | Lê Ngọc Khánh Ngân, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 5 | 1 - 0 | 5 | Võ Nguyễn Khánh My, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 65 |
| 9 | 32 | Nguyễn, Hoài Thanh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5 | 0 - 1 | 5 | Mai, Quỳnh An | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
| 10 | 31 | Nguyễn, Hạ Lâm | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm, Bích Trâm | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 44 |
| 11 | 47 | Phạm, Nhật Thiên An | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Ngọc Hà | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 35 |
| 12 | 48 | Phan, Mai Quỳnh Anh | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 | 1 - 0 | 4½ | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 |
| 13 | 46 | Phạm, Minh Hà An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 39 |
| 14 | 42 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 4 | 0 - 1 | 4 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 |
| 15 | 7 | Đinh, Ngọc Tú Linh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Hoàng Đan Thanh | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 45 |
| 16 | 49 | Phan, Ngọc Phương Linh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Hậu, Trần Bảo Châu | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 12 |
| 17 | 22 | Lê, Phương Bảo Hân | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Thái, Diệp Anh | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 51 |
| 18 | 28 | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần, Phương Bảo An | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 58 |
| 19 | 29 | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 1 - 0 | 4 | Thái, Thuỳ Bảo Như | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 53 |
| 20 | 40 | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ, Song Như Ngọc | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 66 |
| 21 | 62 | Trương, Đinh Bảo Ngọc | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 1 - 0 | 3½ | Trần, Bảo Tuệ An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 55 |
| 22 | 8 | Đoàn, Dương Tuệ Anh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 26 |
| 23 | 19 | Lê, Ngọc An Nhiên | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3 | Chu, Ngọc Cát Tường | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 |
| 24 | 9 | Đoàn, Lê Ngọc Trà | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Thị Hoài An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 59 |
| 25 | 56 | Trần, Lê Phương Vy | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Đoàn, Nhã An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 10 |
| 26 | 63 | Vân, Hoàng Yến | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Hà, Minh Anh | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 11 |
| 27 | 43 | Nguyễn, Trần Anh Thư | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Lan Châu | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 13 |
| 28 | 15 | Hồ, Ngọc Cát Tường | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương, Bảo Tuệ An | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 61 |
| 29 | 38 | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2½ | 1 - 0 | 3 | Phan, Nguyễn Tường Vy | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 50 |
| 30 | 16 | Lăng, Cát Vy Anh | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2½ | Lê, Ý Linh | | G07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 24 |
| 31 | 30 | Nguyễn, Đoàn Bảo An | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Trúc Gia Nghi | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 23 |
| 32 | 52 | Thái, Phan Nhã Quỳnh | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Ngọc Khuê | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 36 |
| 33 | 5 | Dương, Gia Linh | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | | Sense emparellar | | | | |
| 34 | 34 | Nguyễn, Lê Nam Phương | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | 0 | | Sense emparellar | | | | |
| 35 | 60 | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | | Sense emparellar | | | | |
|
|
|
|