Bellik: Google, Yahoo we beýleki gözleg ulgamlarynyň ähli salgylary her gün barlamagy (günde 100.000 we ondan köp sahypa) sebäpli serweriň ýüküni azaltmak üçin, 5 günden köne (gutaran senesi) ýaryşlaryň ähli salgylary aşakdaky düwme basylandan soň görkezilýär:
Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi Soňky täzelenme 30.10.2026 12:49:11, Dörediji/Soňky ýükleme: Lamdong chess
Jübütler/netijeler8. Tapgyr
| Tg. | № | Ak | Gr | Tip | FED | Klub/Şäher | Ut. | Netije | Ut. | Gara | Gr | Tip | FED | Klub/Şäher | № |
| 1 | 33 | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 1 - 0 | 7 | Võ, Khả Hy | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 64 |
| 2 | 41 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6 | 0 - 1 | 6 | Vũ, Trần Châu Mỹ | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 67 |
| 3 | 25 | Mai, Quỳnh An | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Đinh, Bảo Ngọc | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 |
| 4 | 27 | Nguyễn, Cát Tường Vy | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 1 - 0 | 5 | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 14 |
| 5 | 18 | Lê, Minh Huyền | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm, Nhật Thiên An | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 47 |
| 6 | 54 | Thái, Trân | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Ngọc Khánh Ngân, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 20 |
| 7 | 21 | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Hạ Lâm | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 31 |
| 8 | 1 | Bùi, Hương Lê | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4½ | 1 - 0 | 4 | Đinh, Ngọc Tú Linh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 |
| 9 | 57 | Trần, Nhã Lan Chi | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4½ | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 29 |
| 10 | 3 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 - 1 | 4 | Phan, Mai Quỳnh Anh | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 48 |
| 11 | 45 | Phạm, Hoàng Đan Thanh | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Lầm, Ngọc Bình An | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 17 |
| 12 | 65 | Võ Nguyễn Khánh My, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê, Phương Bảo Hân | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 22 |
| 13 | 53 | Thái, Thuỳ Bảo Như | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Hoài Thanh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 32 |
| 14 | 35 | Nguyễn, Ngọc Hà | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Thái, Diệp Anh | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 51 |
| 15 | 37 | Nguyễn, Ngọc Phúc An | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Phương Bảo An | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 58 |
| 16 | 44 | Phạm, Bích Trâm | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 1 - 0 | 4 | Trương, Đinh Bảo Ngọc | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 62 |
| 17 | 2 | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lê, Ngọc An Nhiên | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 19 |
| 18 | 39 | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đoàn, Dương Tuệ Anh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 8 |
| 19 | 10 | Đoàn, Nhã An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 - 1 | 3½ | Phạm, Minh Hà An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 46 |
| 20 | 11 | Hà, Minh Anh | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan, Ngọc Phương Linh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 49 |
| 21 | 59 | Trần, Thị Hoài An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 - 1 | 3 | Hậu, Trần Bảo Châu | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 12 |
| 22 | 50 | Phan, Nguyễn Tường Vy | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 28 |
| 23 | 61 | Trương, Bảo Tuệ An | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 40 |
| 24 | 63 | Vân, Hoàng Yến | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 42 |
| 25 | 66 | Vũ, Song Như Ngọc | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Trần Anh Thư | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 43 |
| 26 | 26 | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 3 | Trần, Lê Phương Vy | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 56 |
| 27 | 55 | Trần, Bảo Tuệ An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 38 |
| 28 | 4 | Chu, Ngọc Cát Tường | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 1 - 0 | 2 | Lăng, Cát Vy Anh | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 16 |
| 29 | 23 | Lê, Trúc Gia Nghi | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 - 1 | 2 | Đoàn, Lê Ngọc Trà | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 9 |
| 30 | 13 | Hoàng, Lan Châu | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đoàn Bảo An | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 30 |
| 31 | 36 | Nguyễn, Ngọc Khuê | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Hồ, Ngọc Cát Tường | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 15 |
| 32 | 24 | Lê, Ý Linh | | G07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 2 | Thái, Phan Nhã Quỳnh | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 52 |
| 33 | 5 | Dương, Gia Linh | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | - - - | 1½ | Nguyễn, Lê Nam Phương | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 34 |
| 34 | 60 | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | | jübütlenmedik | | | | |
|
|
|
|