注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi

最后更新30.10.2026 12:49:11, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

配对/成绩

6. 轮

棋盘序号White协会组别协会俱乐部/城市分 结果分 Black协会组别协会俱乐部/城市序号
164Võ, Khả HyG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt5 1 - 05 Hoàng, Ngô Bảo NgânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng14
235Nguyễn, Ngọc HàG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 0 - 14 Đinh, Bảo NgọcG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6
333Nguyễn, Hoàng Khánh NgânG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14 1 - 04 Lê, Minh HuyềnG07POITrường Tiểu Học Phú Hội18
441Nguyễn, Quỳnh ChiG07TTHTiểu Học Tân Hội4 1 - 04 Lê Ngọc Khánh Ngân,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường20
527Nguyễn, Cát Tường VyG07TBLTh Thăng Long -B’lao4 0 - 14 Phạm, Nhật Thiên AnG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm147
667Vũ, Trần Châu MỹG07KDOTh Kim Đồng4 1 - 04 Nguyễn, Hoài ThanhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc32
73Cao, Hoàng Diệp ThảoG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3 1 - 03½ Trần, Nhã Lan ChiG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng57
81Bùi, Hương LêG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13 ½ - ½3 Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc39
944Phạm, Bích TrâmG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 1 - 03 Đinh, Ngọc Tú LinhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt7
1010Đoàn, Nhã AnG07CLYTiểu Học Cam Ly3 0 - 13 Phan, Mai Quỳnh AnhG07KDOTh Kim Đồng48
1143Nguyễn, Trần Anh ThưG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3 0 - 13 Lầm, Ngọc Bình AnG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng17
1221Lê, Nguyễn Bảo QuyênG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 1 - 03 Phạm, Hoàng Đan ThanhG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt45
1353Thái, Thuỳ Bảo NhưG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 0 - 13 Lê, Phương Bảo HânG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt22
1425Mai, Quỳnh AnG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 03 Thái, Diệp AnhG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng51
1531Nguyễn, Hạ LâmG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 03 Trần, Thị Hoài AnG07CLYTiểu Học Cam Ly59
1654Thái, TrânG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Ngọc Phúc AnG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc37
1758Trần, Phương Bảo AnG07TBLTh Thăng Long -B’lao3 1 - 02½ Phạm, Minh Hà AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt46
1819Lê, Ngọc An NhiênG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2½ 1 - 02½ Nguyễn, Bảo Nhã ĐanG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt26
1938Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiG07XHOTh&thcs Xuân Hương2 ½ - ½2 Bùi, Nguyễn Khánh HânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2
204Chu, Ngọc Cát TườngG07TTHTiểu Học Tân Hội2 0 - 12 Nguyễn, Quỳnh ChiG07LLDLong Lanh - Lạc Dương42
2149Phan, Ngọc Phương LinhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc2 1 - 02 Đoàn, Lê Ngọc TràG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt9
2250Phan, Nguyễn Tường VyG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 0 - 12 Hậu, Trần Bảo ChâuG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl12
2356Trần, Lê Phương VyG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 1 - 02 Hồ, Ngọc Cát TườngG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt15
2462Trương, Đinh Bảo NgọcG07POITrường Tiểu Học Phú Hội2 1 - 02 Lăng, Cát Vy AnhG07DVLĐinh Văn - Lâm Hà16
2565Võ Nguyễn Khánh My,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường2 1 - 02 Nguyễn, Đặng Phương ThảoG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt28
2629Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnG07DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 1 - 02 Nguyễn, Phương Bảo NgọcG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt40
2766Vũ, Song Như NgọcG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Đoàn Bảo AnG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt30
2855Trần, Bảo Tuệ AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1½ 1 - 01 Dương, Gia LinhG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5
2913Hoàng, Lan ChâuG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 0 - 11½ Đoàn, Dương Tuệ AnhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt8
3011Hà, Minh AnhG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 1 - 01 Thái, Phan Nhã QuỳnhG07XHOTh&thcs Xuân Hương52
3123Lê, Trúc Gia NghiG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 1 - 01 Trịnh, Nguyễn Kỳ AnhN2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc60
3261Trương, Bảo Tuệ AnG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Ngọc KhuêG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt36
3363Vân, Hoàng YếnG07KDOTh Kim Đồng1 1 - 0½ Lê, Ý LinhG07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt24
3434Nguyễn, Lê Nam PhươngG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt½ 1 轮空