注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi 最終更新日30.10.2026 12:49:11, Creator/Last Upload: Lamdong chess
ペアリング/結果3. ラウンド
| Bo. | 番号 | White | グループ | タイプ | 国名 | クラブ/場所 | 得点 | 結果 | 得点 | Black | グループ | タイプ | 国名 | クラブ/場所 | 番号 |
| 1 | 32 | Nguyễn, Hoài Thanh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi, Hương Lê | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 |
| 2 | 35 | Nguyễn, Ngọc Hà | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 |
| 3 | 37 | Nguyễn, Ngọc Phúc An | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Đinh, Bảo Ngọc | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 |
| 4 | 14 | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Bích Trâm | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 44 |
| 5 | 18 | Lê, Minh Huyền | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Mai Quỳnh Anh | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 48 |
| 6 | 64 | Võ, Khả Hy | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Ngọc An Nhiên | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 19 |
| 7 | 20 | Lê Ngọc Khánh Ngân, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Thị Hoài An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 59 |
| 8 | 67 | Vũ, Trần Châu Mỹ | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 21 |
| 9 | 22 | Lê, Phương Bảo Hân | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 41 |
| 10 | 5 | Dương, Gia Linh | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1½ | Trần, Nhã Lan Chi | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 57 |
| 11 | 43 | Nguyễn, Trần Anh Thư | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Ngọc Tú Linh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 |
| 12 | 9 | Đoàn, Lê Ngọc Trà | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 40 |
| 13 | 10 | Đoàn, Nhã An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Hoàng Đan Thanh | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 45 |
| 14 | 47 | Phạm, Nhật Thiên An | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Lan Châu | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 13 |
| 15 | 46 | Phạm, Minh Hà An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lầm, Ngọc Bình An | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 17 |
| 16 | 49 | Phan, Ngọc Phương Linh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Trúc Gia Nghi | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 23 |
| 17 | 50 | Phan, Nguyễn Tường Vy | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Mai, Quỳnh An | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
| 18 | 51 | Thái, Diệp Anh | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Cát Tường Vy | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 27 |
| 19 | 28 | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Thái, Thuỳ Bảo Như | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 53 |
| 20 | 30 | Nguyễn, Đoàn Bảo An | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trương, Bảo Tuệ An | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 61 |
| 21 | 54 | Thái, Trân | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hạ Lâm | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 31 |
| 22 | 56 | Trần, Lê Phương Vy | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 33 |
| 23 | 38 | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Song Như Ngọc | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 66 |
| 24 | 62 | Trương, Đinh Bảo Ngọc | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 39 |
| 25 | 26 | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | ½ | 1 - 0 | 1 | Vân, Hoàng Yến | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 63 |
| 26 | 8 | Đoàn, Dương Tuệ Anh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | ½ | 0 - 1 | ½ | Trần, Bảo Tuệ An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 55 |
| 27 | 2 | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 29 |
| 28 | 4 | Chu, Ngọc Cát Tường | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Lê Nam Phương | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 34 |
| 29 | 36 | Nguyễn, Ngọc Khuê | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hà, Minh Anh | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 11 |
| 30 | 12 | Hậu, Trần Bảo Châu | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 42 |
| 31 | 52 | Thái, Phan Nhã Quỳnh | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ, Ngọc Cát Tường | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 15 |
| 32 | 16 | Lăng, Cát Vy Anh | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Phương Bảo An | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 58 |
| 33 | 24 | Lê, Ý Linh | | G07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ Nguyễn Khánh My, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 65 |
| 34 | 60 | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 | | 不戦勝 | | | | |
|
|
|
|