Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi Останнє оновлення30.10.2026 12:49:11, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Пари/Результати9. Тур
| Дош. | Ном. | White | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Очки | Результат | Очки | Black | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Ном. |
| 1 | 67 | Vũ, Trần Châu Mỹ | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 - 1 | 7 | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 33 |
| 2 | 64 | Võ, Khả Hy | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 7 | 1 - 0 | 6 | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 21 |
| 3 | 6 | Đinh, Bảo Ngọc | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Cát Tường Vy | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 27 |
| 4 | 41 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6 | 0 - 1 | 6 | Lê, Minh Huyền | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 18 |
| 5 | 54 | Thái, Trân | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 - 1 | 5½ | Bùi, Hương Lê | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 |
| 6 | 14 | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 - 1 | 5½ | Trần, Nhã Lan Chi | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 57 |
| 7 | 17 | Lầm, Ngọc Bình An | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Ngọc Phúc An | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 37 |
| 8 | 20 | Lê Ngọc Khánh Ngân, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 5 | 1 - 0 | 5 | Võ Nguyễn Khánh My, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 65 |
| 9 | 32 | Nguyễn, Hoài Thanh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5 | 0 - 1 | 5 | Mai, Quỳnh An | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
| 10 | 31 | Nguyễn, Hạ Lâm | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm, Bích Trâm | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 44 |
| 11 | 47 | Phạm, Nhật Thiên An | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Ngọc Hà | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 35 |
| 12 | 48 | Phan, Mai Quỳnh Anh | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 | 1 - 0 | 4½ | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 |
| 13 | 46 | Phạm, Minh Hà An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 39 |
| 14 | 42 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 4 | 0 - 1 | 4 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 |
| 15 | 7 | Đinh, Ngọc Tú Linh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Hoàng Đan Thanh | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 45 |
| 16 | 49 | Phan, Ngọc Phương Linh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Hậu, Trần Bảo Châu | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 12 |
| 17 | 22 | Lê, Phương Bảo Hân | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Thái, Diệp Anh | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 51 |
| 18 | 28 | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần, Phương Bảo An | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 58 |
| 19 | 29 | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 1 - 0 | 4 | Thái, Thuỳ Bảo Như | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 53 |
| 20 | 40 | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ, Song Như Ngọc | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 66 |
| 21 | 62 | Trương, Đinh Bảo Ngọc | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 1 - 0 | 3½ | Trần, Bảo Tuệ An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 55 |
| 22 | 8 | Đoàn, Dương Tuệ Anh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 26 |
| 23 | 19 | Lê, Ngọc An Nhiên | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3 | Chu, Ngọc Cát Tường | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 |
| 24 | 9 | Đoàn, Lê Ngọc Trà | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Thị Hoài An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 59 |
| 25 | 56 | Trần, Lê Phương Vy | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Đoàn, Nhã An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 10 |
| 26 | 63 | Vân, Hoàng Yến | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Hà, Minh Anh | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 11 |
| 27 | 43 | Nguyễn, Trần Anh Thư | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Lan Châu | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 13 |
| 28 | 15 | Hồ, Ngọc Cát Tường | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương, Bảo Tuệ An | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 61 |
| 29 | 38 | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2½ | 1 - 0 | 3 | Phan, Nguyễn Tường Vy | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 50 |
| 30 | 16 | Lăng, Cát Vy Anh | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2½ | Lê, Ý Linh | | G07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 24 |
| 31 | 30 | Nguyễn, Đoàn Bảo An | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Trúc Gia Nghi | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 23 |
| 32 | 52 | Thái, Phan Nhã Quỳnh | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Ngọc Khuê | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 36 |
| 33 | 5 | Dương, Gia Linh | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | | без пар | | | | |
| 34 | 34 | Nguyễn, Lê Nam Phương | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | 0 | | без пар | | | | |
| 35 | 60 | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | | без пар | | | | |
|
|
|
|