Hinweis: Um die Serverbelastung durch das tägliche Durchforsten aller Links (täglich 100.000 Seiten und mehr) von Google, Yahoo und Co zu reduzieren, werden bei allen Turnieren, die bereits seit 5 Tagen beendet sind die Links erst durch folgenden Knopf angezeigt:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:49:11, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

Suche nach Spieler Suchen

Endstand nach 9 Runden

Rg.SnrNameTypsexGrLandVerein/OrtPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
133Nguyễn, Hoàng Khánh NgânG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm18150,5855
264Võ, Khả HyG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt8051843
36Đinh, Bảo NgọcG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt7049,5744
418Lê, Minh HuyềnG07POITrường Tiểu Học Phú Hội7049742
567Vũ, Trần Châu MỹG07KDOTh Kim Đồng7048743
61Bùi, Hương LêG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16,5143,5654
757Trần, Nhã Lan ChiG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6,5038654
821Lê, Nguyễn Bảo QuyênG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6047,5653
954Thái, TrânG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6047,5643
1047Phạm, Nhật Thiên AnG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16047642
1125Mai, Quỳnh AnG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6046654
1241Nguyễn, Quỳnh ChiG07TTHTiểu Học Tân Hội6045542
1331Nguyễn, Hạ LâmG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6044,5641
1427Nguyễn, Cát Tường VyG07TBLTh Thăng Long -B’lao6044654
1520Lê Ngọc Khánh Ngân,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường6042,5641
1648Phan, Mai Quỳnh AnhG07KDOTh Kim Đồng6042643
1717Lầm, Ngọc Bình AnG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6040644
1839Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5,5041552
1914Hoàng, Ngô Bảo NgânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5051542
2032Nguyễn, Hoài ThanhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5046542
2135Nguyễn, Ngọc HàG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5044,5553
2245Phạm, Hoàng Đan ThanhG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5041,5553
2337Nguyễn, Ngọc Phúc AnG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5041552
2444Phạm, Bích TrâmG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5041551
253Cao, Hoàng Diệp ThảoG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5040552
2666Vũ, Song Như NgọcG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt5040542
2722Lê, Phương Bảo HânG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5040441
2858Trần, Phương Bảo AnG07TBLTh Thăng Long -B’lao5038553
2929Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnG07DVLĐinh Văn - Lâm Hà5038552
3062Trương, Đinh Bảo NgọcG07POITrường Tiểu Học Phú Hội5038541
3165Võ Nguyễn Khánh My,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường5037552
3249Phan, Ngọc Phương LinhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5035542
3319Lê, Ngọc An NhiênG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5040441
342Bùi, Nguyễn Khánh HânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4,5037441
3546Phạm, Minh Hà AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,5034,5443
368Đoàn, Dương Tuệ AnhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5034441
377Đinh, Ngọc Tú LinhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4042452
3851Thái, Diệp AnhG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4040451
3959Trần, Thị Hoài AnG07CLYTiểu Học Cam Ly4038,5452
4028Nguyễn, Đặng Phương ThảoG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4037,5441
4156Trần, Lê Phương VyG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4036440
4212Hậu, Trần Bảo ChâuG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4035453
4343Nguyễn, Trần Anh ThưG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4034,5443
4453Thái, Thuỳ Bảo NhưG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4033452
4540Nguyễn, Phương Bảo NgọcG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4031,5442
4642Nguyễn, Quỳnh ChiG07LLDLong Lanh - Lạc Dương4029443
4715Hồ, Ngọc Cát TườngG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4028,5442
4863Vân, Hoàng YếnG07KDOTh Kim Đồng4025,5441
4926Nguyễn, Bảo Nhã ĐanG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3,5035350
5038Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiG07XHOTh&thcs Xuân Hương3,5034342
5155Trần, Bảo Tuệ AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3,5033,5351
5210Đoàn, Nhã AnG07CLYTiểu Học Cam Ly3035,5353
5350Phan, Nguyễn Tường VyG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3035,5353
544Chu, Ngọc Cát TườngG07TTHTiểu Học Tân Hội3033,5351
5513Hoàng, Lan ChâuG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3033352
569Đoàn, Lê Ngọc TràG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3033342
5716Lăng, Cát Vy AnhG07DVLĐinh Văn - Lâm Hà3031,5341
5811Hà, Minh AnhG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3030,5352
5923Lê, Trúc Gia NghiG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3028,5351
6061Trương, Bảo Tuệ AnG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3028351
6136Nguyễn, Ngọc KhuêG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3026342
6224Lê, Ý LinhG07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2,5030240
6330Nguyễn, Đoàn Bảo AnG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2030,5240
6452Thái, Phan Nhã QuỳnhG07XHOTh&thcs Xuân Hương2024,5240
6534Nguyễn, Lê Nam PhươngG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1,5027130
665Dương, Gia LinhG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1031141
6760Trịnh, Nguyễn Kỳ AnhN2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1030130

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)