Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi Last update 23.10.2026 09:16:16, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Tournament selection | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | Bùi, Hương Lê | HLI | | G07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 2 | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 3 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 4 | Chu, Ngọc Cát Tường | TTH | | G07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 5 | Dương, Gia Linh | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 6 | Đinh, Bảo Ngọc | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 7 | Đinh, Ngọc Tú Linh | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 8 | Đoàn, Dương Tuệ Anh | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 9 | Đoàn, Lê Ngọc Trà | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 10 | Đoàn, Nhã An | CLY | | G07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 11 | Hà, Minh Anh | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 12 | Hậu, Trần Bảo Châu | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 13 | Hoàng, Lan Châu | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 14 | Hoàng, Lan Châu | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 15 | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 16 | Hồ, Ngọc Cát Tường | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 17 | Lăng, Cát Vy Anh | DVL | | G07 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 18 | Lầm, Ngọc Bình An | NBD | | G07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 19 | Lê, Minh Huyền | POI | | G07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 20 | Lê, Ngọc An Nhiên | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 21 | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 22 | Lê, Phương Bảo Hân | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 23 | Lê, Trúc Gia Nghi | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 24 | Lê, Vũ Ánh Hồng | LDT | | G07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 25 | Lê, Ý Linh | DTL | | G07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 26 | Mai, Quỳnh An | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 28 | Nguyễn, Cát Tường Vy | TBL | | G07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 29 | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 30 | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | DVL | | G07 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 31 | Nguyễn, Đoàn Bảo An | TVL | | G07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 32 | Nguyễn, Hạ Lâm | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Hoài Thanh | LT1 | | G07 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 34 | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | HLI | | G07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 35 | Nguyễn, Hoàng Nhã Kỳ | THD | | G07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 36 | Nguyễn, Lê Nam Phương | TVL | | G07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 37 | Nguyễn, Ngọc Hà | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 38 | Nguyễn, Ngọc Khuê | TVL | | G07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn, Ngọc Phúc An | N2B | | G07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 40 | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | XHO | | G07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 41 | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | N2B | | G07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 42 | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 43 | Nguyễn, Quỳnh Chi | TTH | | G07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 44 | Nguyễn, Quỳnh Chi | LLD | | G07 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 45 | Nguyễn, Trần Anh Thư | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 46 | Phạm, Bích Trâm | LDT | | G07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 47 | Phạm, Hoàng Đan Thanh | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 48 | Phạm, Minh Hà An | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 49 | Phạm, Nhật Thiên An | HLI | | G07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 50 | Phạm, Uyên Nhi | CAX | | G07 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 51 | Phan, Mai Quỳnh Anh | KDO | | G07 | | Th Kim Đồng |
| 52 | Phan, Ngọc Phương Linh | LT1 | | G07 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 53 | Phan, Nguyễn Tường Vy | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 54 | Thái, Diệp Anh | LDT | | G07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 55 | Thái, Phan Nhã Quỳnh | XHO | | G07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 56 | Thái, Thuỳ Bảo Như | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 57 | Thái, Trân | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 58 | Trần, Bảo Ngọc Tường Vy | XHO | | G07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 59 | Trần, Bảo Tuệ An | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 60 | Trần, Lê Phương Vy | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 61 | Trần, Nhã Lan Chi | NBD | | G07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 62 | Trần, Phương Bảo An | TBL | | G07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 63 | Trần, Thị Hoài An | CLY | | G07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 64 | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | N2B | | | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 65 | Trương, Bảo Tuệ An | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 66 | Trương, Đinh Bảo Ngọc | POI | | G07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 67 | Vân, Hoàng Yến | KDO | | G07 | | Th Kim Đồng |
| 68 | Võ, Khả Hy | ATE | | G07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 69 | Vũ, Song Như Ngọc | ATE | | G07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 70 | Vũ, Trần Châu Mỹ | KDO | | G07 | | Th Kim Đồng |
|
|
|
|