Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 17:29:36, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | sex | Typ | Gr | Verein/Ort |
| 1 | Bùi, Hà Anh | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 2 | Cao, Mộc Nhiên | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 3 | Dương, Ngọc Thiên An | DKO | | G06 | | Th Đồng Kho |
| 4 | Đặng, Ngân Anh | DLC | | G06 | | Dalat Children's Chess |
| 5 | Đinh, Dương Cát Tường | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 6 | Đỗ, Mộc Trà | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 7 | Hoàng, Minh Đan | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 8 | Hồ, Ngọc Bảo Trân | TDA | | G06 | | Th&thcs Định An |
| 9 | Hồ, Ngọc Linh San | KDO | | G06 | | Th Kim Đồng |
| 10 | Huỳnh, Thanh Thảo | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 11 | Lã, Chiêu Dương | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 12 | Lê, Cát Tuệ Nhã | AHI | | G06 | | Th&thcs An Hiệp |
| 13 | Lê, Huyền Thảo Nguyên | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 14 | Lê, Khánh My | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 15 | Lê, Nguyễn Khánh An | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 16 | Lê, Phạm Khánh Linh | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Thị Ngọc Nhi | NBL | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 18 | Lương, Hồng Linh | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 19 | Lý, Mai Abigail | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 20 | Mai, Tuệ Linh | DTL | | G06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 21 | Nguyễn, An Ngọc | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 22 | Nguyễn, An Vy | POI | | G06 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 23 | Nguyễn, Bảo Nhiên | LDP | | G06 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 24 | Nguyễn, Bảo Trân | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 25 | Nguyễn, Bùi Bảo Hân | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 26 | Nguyễn, Hiếu Nhiên | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Minh Anh | LCY | | G06 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 28 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nhi | LB3 | | G06 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 29 | Nguyễn, Ngọc Hiền Lan | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 30 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | CFC | | G06 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 31 | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | DTL | | G06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 32 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Tiên | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Ngô Sẻ Chia | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 34 | Nguyễn, Phúc Kim An | NBD | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 35 | Nguyễn, Phương Mai | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 36 | Nguyễn, Quỳnh Ánh Băng | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 37 | Nguyễn, Quỳnh Uyên | NBD | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 38 | Nguyễn, Thị Huyền My | THD | | G06 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 39 | Nguyễn, Thụy Nhiên | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 40 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Như | TTH | | G06 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 41 | Phạm, Mộc Nhiên | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 42 | Phạm, Nguyễn Tuệ Mẫn | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 43 | Phan, Khả Hân | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 44 | Phan, Ngọc Mẫn Nghi | ATE | | G06 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 45 | Phùng, Trà An | YIR | | G06 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 46 | Trần, Bảo An | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 47 | Trần, Khánh An | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 48 | Trần, Khánh Ngân | LDP | | G06 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 49 | Trần, Ngọc Thảo Nguyên | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 50 | Võ, Nhật Linh | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 51 | Vũ, Trần Khánh An | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
|
|
|
|