Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi

ֆեդերացիաVietnam ( VIE )
ՎայրNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Number of rounds9
Tournament typeՇվեյցարական մրցակարգ
Վարկանիշային հաշվարկ -
Ամսաթիվ2026/10/30
Միջին վարկանիշ / Average age1000 / 6
Վիճակահանության ծրագիրSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Վերջին արդիացում30.10.2026 13:01:12, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Մրցաշարի ընտրումCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Պարամետրի ընտրում առանց մանրամասների, ցույց տալ դրոշներ , Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական դասակարգում 9 տուրից հետո, Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Մեկնարկային ցուցակ

No.NameՖեդ.սեռՏիպԽԱկումբ/քաղաք
1Bùi, Hà AnhMLIG06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
2Cao, Mộc NhiênN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
3Dương, Ngọc Thiên AnDKOG06Th Đồng Kho
4Đặng, Ngân AnhDLCG06Dalat Children's Chess
5Đinh, Dương Cát TườngDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
6Đỗ, Mộc TràTTDG06Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
7Hoàng, Minh ĐanTTDG06Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
8Hồ, Ngọc Bảo TrânTDAG06Th&thcs Định An
9Hồ, Ngọc Linh SanKDOG06Th Kim Đồng
10Huỳnh, Thanh ThảoN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
11Lã, Chiêu DươngLQLG06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
12Lê, Cát Tuệ NhãAHIG06Th&thcs An Hiệp
13Lê, Huyền Thảo NguyênTTDG06Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
14Lê, Khánh MyLDTG06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
15Lê, Nguyễn Khánh AnTVLG06Th Trưng Vương - Đà Lạt
16Lê, Phạm Khánh LinhNTLG06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
17Lê, Thị Ngọc NhiNBLG06Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
18Lương, Hồng LinhLQLG06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
19Lý, Mai AbigailNTLG06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
20Mai, Tuệ LinhDTLG06Th Đa Thành - Đà Lạt
21Nguyễn, An NgọcTVLG06Th Trưng Vương - Đà Lạt
22Nguyễn, An VyPOIG06Trường Tiểu Học Phú Hội
23Nguyễn, Bảo NhiênLDPG06Lê Quý Đôn Phan Thiết
24Nguyễn, Bảo TrânMLIG06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
25Nguyễn, Bùi Bảo HânDVLG06Đinh Văn - Lâm Hà
26Nguyễn, Hiếu NhiênMLIG06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
27Nguyễn, Minh AnhLCYG06Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
28Nguyễn, Ngọc Bảo NhiLB3G06Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
29Nguyễn, Ngọc Hiền LanNTLG06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
30Nguyễn, Ngọc Linh ĐanCFCG06Clb Chessfancy Đà Lạt
31Nguyễn, Ngọc Minh TâmDTLG06Th Đa Thành - Đà Lạt
32Nguyễn, Ngọc Quỳnh TiênTVLG06Th Trưng Vương - Đà Lạt
33Nguyễn, Ngô Sẻ ChiaLDTG06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
34Nguyễn, Phúc Kim AnNBDG06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
35Nguyễn, Phương MaiDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
36Nguyễn, Quỳnh Ánh BăngDVLG06Đinh Văn - Lâm Hà
37Nguyễn, Quỳnh UyênNBDG06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
38Nguyễn, Thị Huyền MyTHDG06Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
39Nguyễn, Thụy NhiênDVLG06Đinh Văn - Lâm Hà
40Nguyễn, Vũ Quỳnh NhưTTHG06Tiểu Học Tân Hội
41Phạm, Mộc NhiênDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
42Phạm, Nguyễn Tuệ MẫnLTKG06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
43Phan, Khả HânN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
44Phan, Ngọc Mẫn NghiATEG06Th&thcs Athena Đà Lạt
45Phùng, Trà AnYIRG06Trường Yersin Đà Lạt
46Trần, Bảo AnN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
47Trần, Khánh AnLTKG06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
48Trần, Khánh NgânLDPG06Lê Quý Đôn Phan Thiết
49Trần, Ngọc Thảo NguyênLTKG06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
50Võ, Nhật LinhLQLG06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
51Vũ, Trần Khánh AnDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
52Bùi Gia Minh Khuê,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
53Trần Phan Khánh Ngọc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân