Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi Останнє оновлення30.10.2026 13:01:12, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Пари/Результати2. Тур
| Дош. | Ном. | White | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Очки | Результат | Очки | Black | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Ном. |
| 1 | 31 | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | | G06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Dương, Ngọc Thiên An | | G06 | DKO | Th Đồng Kho | 3 |
| 2 | 32 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Tiên | | G06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh, Dương Cát Tường | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 |
| 3 | 8 | Hồ, Ngọc Bảo Trân | | G06 | TDA | Th&thcs Định An | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Thụy Nhiên | | G06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 39 |
| 4 | 10 | Huỳnh, Thanh Thảo | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Mộc Nhiên | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 41 |
| 5 | 12 | Lê, Cát Tuệ Nhã | | G06 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 1 - 0 | 1 | Phùng, Trà An | | G06 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 45 |
| 6 | 34 | Nguyễn, Phúc Kim An | | G06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Thị Ngọc Nhi | | G06 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 17 |
| 7 | 18 | Lương, Hồng Linh | | G06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Khánh An | | G06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 47 |
| 8 | 36 | Nguyễn, Quỳnh Ánh Băng | | G06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, An Ngọc | | G06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 21 |
| 9 | 38 | Nguyễn, Thị Huyền My | | G06 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Bảo Nhiên | | G06 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 23 |
| 10 | 40 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Như | | G06 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Bùi Bảo Hân | | G06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 25 |
| 11 | 26 | Nguyễn, Hiếu Nhiên | | G06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Ngọc Thảo Nguyên | | G06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 49 |
| 12 | 44 | Phan, Ngọc Mẫn Nghi | | G06 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Minh Anh | | G06 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 27 |
| 13 | 53 | Trần Phan Khánh Ngọc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Hiền Lan | | G06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 29 |
| 14 | 2 | Cao, Mộc Nhiên | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Trần Khánh An | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 51 |
| 15 | 24 | Nguyễn, Bảo Trân | | G06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi, Hà Anh | | G06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 |
| 16 | 4 | Đặng, Ngân Anh | | G06 | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nhi | | G06 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 28 |
| 17 | 6 | Đỗ, Mộc Trà | | G06 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | G06 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 30 |
| 18 | 42 | Phạm, Nguyễn Tuệ Mẫn | | G06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Minh Đan | | G06 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 |
| 19 | 46 | Trần, Bảo An | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Ngọc Linh San | | G06 | KDO | Th Kim Đồng | 9 |
| 20 | 48 | Trần, Khánh Ngân | | G06 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Huyền Thảo Nguyên | | G06 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 13 |
| 21 | 14 | Lê, Khánh My | | G06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn, Ngô Sẻ Chia | | G06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 33 |
| 22 | 50 | Võ, Nhật Linh | | G06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Lê, Nguyễn Khánh An | | G06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 15 |
| 23 | 16 | Lê, Phạm Khánh Linh | | G06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phương Mai | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 35 |
| 24 | 52 | Bùi Gia Minh Khuê, | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 - 1 | 0 | Lý, Mai Abigail | | G06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 19 |
| 25 | 20 | Mai, Tuệ Linh | | G06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quỳnh Uyên | | G06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 37 |
| 26 | 22 | Nguyễn, An Vy | | G06 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Khả Hân | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 43 |
| 27 | 11 | Lã, Chiêu Dương | | G06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | | без пар | | | | |
|
|
|
|