Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:


Turnuva detaylarını göster
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi

Son güncelleme30.10.2026 13:01:12, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Sporcu Ara Arama

9. Turdan Sonra Sıralama

SıraBşl.No.İsimTipCinsiyetGrFEDKulüp/ŞehirPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5 
18Hồ, Ngọc Bảo TrânG06TDATh&thcs Định An9050,5955
223Nguyễn, Bảo NhiênG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết7,5051755
351Vũ, Trần Khánh AnG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7049743
433Nguyễn, Ngô Sẻ ChiaG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng7048,5642
531Nguyễn, Ngọc Minh TâmG06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt6050,5643
66Đỗ, Mộc TràG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6044,5653
725Nguyễn, Bùi Bảo HânG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà6044,5642
818Lương, Hồng LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6044654
93Dương, Ngọc Thiên AnG06DKOTh Đồng Kho6042,5641
1048Trần, Khánh NgânG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6036,5642
1153Trần Phan Khánh Ngọc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân6034643
1232Nguyễn, Ngọc Quỳnh TiênG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt5,5047543
1341Phạm, Mộc NhiênG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5046542
1417Lê, Thị Ngọc NhiG06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập5,5045543
1516Lê, Phạm Khánh LinhG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5,5045542
1614Lê, Khánh MyG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5,5040553
1739Nguyễn, Thụy NhiênG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà5045542
1844Phan, Ngọc Mẫn NghiG06ATETh&thcs Athena Đà Lạt5040,5553
1938Nguyễn, Thị Huyền MyG06THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15038,5543
2034Nguyễn, Phúc Kim AnG06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5037,5553
2146Trần, Bảo AnG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5037,5542
2249Trần, Ngọc Thảo NguyênG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5037552
2310Huỳnh, Thanh ThảoG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5035,5552
2452Bùi Gia Minh Khuê,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô5032552
2537Nguyễn, Quỳnh UyênG06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5029,5552
2650Võ, Nhật LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,50,538451
2715Lê, Nguyễn Khánh AnG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4,50,534,5440
285Đinh, Dương Cát TườngG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4040441
2924Nguyễn, Bảo TrânG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4039,5452
3013Lê, Huyền Thảo NguyênG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4039,5443
3147Trần, Khánh AnG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4039440
3243Phan, Khả HânG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4038,5452
3329Nguyễn, Ngọc Hiền LanG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4036,5442
349Hồ, Ngọc Linh SanG06KDOTh Kim Đồng4036,5441
3536Nguyễn, Quỳnh Ánh BăngG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà4035,5452
3622Nguyễn, An VyG06POITrường Tiểu Học Phú Hội4034452
3727Nguyễn, Minh AnhG06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4032,5441
381Bùi, Hà AnhG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4032442
3930Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG06CFCClb Chessfancy Đà Lạt3,50,534,5351
4021Nguyễn, An NgọcG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3,50,532,5341
4128Nguyễn, Ngọc Bảo NhiG06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33040,5351
4212Lê, Cát Tuệ NhãG06AHITh&thcs An Hiệp3037,5351
4319Lý, Mai AbigailG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3035342
4435Nguyễn, Phương MaiG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3034351
4526Nguyễn, Hiếu NhiênG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3034341
467Hoàng, Minh ĐanG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3031,5342
4740Nguyễn, Vũ Quỳnh NhưG06TTHTiểu Học Tân Hội3030352
482Cao, Mộc NhiênG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3028340
4945Phùng, Trà AnG06YIRTrường Yersin Đà Lạt2028,5250
5020Mai, Tuệ LinhG06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2028240
5142Phạm, Nguyễn Tuệ MẫnG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2027,5251
524Đặng, Ngân AnhG06DLCDalat Children's Chess0028,5030
5311Lã, Chiêu DươngG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0025000

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Eşitlik Bozma4: Most black
Eşitlik Bozma5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)