Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi Останнє оновлення30.10.2026 13:01:12, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Підсумкове положення після 9 турів
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Тип | стать | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 8 | Hồ, Ngọc Bảo Trân | G06 | | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 | 50,5 | 9 | 5 | 5 |
| 2 | 23 | Nguyễn, Bảo Nhiên | G06 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 | 51 | 7 | 5 | 5 |
| 3 | 51 | Vũ, Trần Khánh An | G06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 | 49 | 7 | 4 | 3 |
| 4 | 33 | Nguyễn, Ngô Sẻ Chia | G06 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 | 48,5 | 6 | 4 | 2 |
| 5 | 31 | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | G06 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 | 50,5 | 6 | 4 | 3 |
| 6 | 6 | Đỗ, Mộc Trà | G06 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 6 | 0 | 44,5 | 6 | 5 | 3 |
| 7 | 25 | Nguyễn, Bùi Bảo Hân | G06 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 6 | 0 | 44,5 | 6 | 4 | 2 |
| 8 | 18 | Lương, Hồng Linh | G06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6 | 0 | 44 | 6 | 5 | 4 |
| 9 | 3 | Dương, Ngọc Thiên An | G06 | | | DKO | Th Đồng Kho | 6 | 0 | 42,5 | 6 | 4 | 1 |
| 10 | 48 | Trần, Khánh Ngân | G06 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6 | 0 | 36,5 | 6 | 4 | 2 |
| 11 | 53 | Trần Phan Khánh Ngọc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 6 | 0 | 34 | 6 | 4 | 3 |
| 12 | 32 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Tiên | G06 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 47 | 5 | 4 | 3 |
| 13 | 41 | Phạm, Mộc Nhiên | G06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 46 | 5 | 4 | 2 |
| 14 | 17 | Lê, Thị Ngọc Nhi | G06 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 5,5 | 0 | 45 | 5 | 4 | 3 |
| 15 | 16 | Lê, Phạm Khánh Linh | G06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 45 | 5 | 4 | 2 |
| 16 | 14 | Lê, Khánh My | G06 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0 | 40 | 5 | 5 | 3 |
| 17 | 39 | Nguyễn, Thụy Nhiên | G06 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 5 | 0 | 45 | 5 | 4 | 2 |
| 18 | 44 | Phan, Ngọc Mẫn Nghi | G06 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 | 40,5 | 5 | 5 | 3 |
| 19 | 38 | Nguyễn, Thị Huyền My | G06 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 38,5 | 5 | 4 | 3 |
| 20 | 34 | Nguyễn, Phúc Kim An | G06 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 | 37,5 | 5 | 5 | 3 |
| 21 | 46 | Trần, Bảo An | G06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 37,5 | 5 | 4 | 2 |
| 22 | 49 | Trần, Ngọc Thảo Nguyên | G06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 37 | 5 | 5 | 2 |
| 23 | 10 | Huỳnh, Thanh Thảo | G06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 35,5 | 5 | 5 | 2 |
| 24 | 52 | Bùi Gia Minh Khuê, | | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 | 32 | 5 | 5 | 2 |
| 25 | 37 | Nguyễn, Quỳnh Uyên | G06 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 | 29,5 | 5 | 5 | 2 |
| 26 | 50 | Võ, Nhật Linh | G06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0,5 | 38 | 4 | 5 | 1 |
| 27 | 15 | Lê, Nguyễn Khánh An | G06 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4,5 | 0,5 | 34,5 | 4 | 4 | 0 |
| 28 | 5 | Đinh, Dương Cát Tường | G06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 40 | 4 | 4 | 1 |
| 29 | 24 | Nguyễn, Bảo Trân | G06 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 39,5 | 4 | 5 | 2 |
| 30 | 13 | Lê, Huyền Thảo Nguyên | G06 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 39,5 | 4 | 4 | 3 |
| 31 | 47 | Trần, Khánh An | G06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 39 | 4 | 4 | 0 |
| 32 | 43 | Phan, Khả Hân | G06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 38,5 | 4 | 5 | 2 |
| 33 | 29 | Nguyễn, Ngọc Hiền Lan | G06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 36,5 | 4 | 4 | 2 |
| 34 | 9 | Hồ, Ngọc Linh San | G06 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 36,5 | 4 | 4 | 1 |
| 35 | 36 | Nguyễn, Quỳnh Ánh Băng | G06 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 0 | 35,5 | 4 | 5 | 2 |
| 36 | 22 | Nguyễn, An Vy | G06 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 | 34 | 4 | 5 | 2 |
| 37 | 27 | Nguyễn, Minh Anh | G06 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 1 |
| 38 | 1 | Bùi, Hà Anh | G06 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 32 | 4 | 4 | 2 |
| 39 | 30 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | G06 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3,5 | 0,5 | 34,5 | 3 | 5 | 1 |
| 40 | 21 | Nguyễn, An Ngọc | G06 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0,5 | 32,5 | 3 | 4 | 1 |
| 41 | 28 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nhi | G06 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 40,5 | 3 | 5 | 1 |
| 42 | 12 | Lê, Cát Tuệ Nhã | G06 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3 | 0 | 37,5 | 3 | 5 | 1 |
| 43 | 19 | Lý, Mai Abigail | G06 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 35 | 3 | 4 | 2 |
| 44 | 35 | Nguyễn, Phương Mai | G06 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 34 | 3 | 5 | 1 |
| 45 | 26 | Nguyễn, Hiếu Nhiên | G06 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 34 | 3 | 4 | 1 |
| 46 | 7 | Hoàng, Minh Đan | G06 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 31,5 | 3 | 4 | 2 |
| 47 | 40 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Như | G06 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 30 | 3 | 5 | 2 |
| 48 | 2 | Cao, Mộc Nhiên | G06 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 28 | 3 | 4 | 0 |
| 49 | 45 | Phùng, Trà An | G06 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 | 28,5 | 2 | 5 | 0 |
| 50 | 20 | Mai, Tuệ Linh | G06 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 28 | 2 | 4 | 0 |
| 51 | 42 | Phạm, Nguyễn Tuệ Mẫn | G06 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 27,5 | 2 | 5 | 1 |
| 52 | 4 | Đặng, Ngân Anh | G06 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | 28,5 | 0 | 3 | 0 |
| 53 | 11 | Lã, Chiêu Dương | G06 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 |
Аннотація: Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Дод2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|