注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi 最終更新日30.10.2026 13:01:12, Creator/Last Upload: Lamdong chess
スタート順位リスト
| 番号 | Name | 国名 | 性別 | タイプ | グループ | クラブ/場所 |
| 1 | Bùi, Hà Anh | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 2 | Cao, Mộc Nhiên | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 3 | Dương, Ngọc Thiên An | DKO | | G06 | | Th Đồng Kho |
| 4 | Đặng, Ngân Anh | DLC | | G06 | | Dalat Children's Chess |
| 5 | Đinh, Dương Cát Tường | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 6 | Đỗ, Mộc Trà | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 7 | Hoàng, Minh Đan | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 8 | Hồ, Ngọc Bảo Trân | TDA | | G06 | | Th&thcs Định An |
| 9 | Hồ, Ngọc Linh San | KDO | | G06 | | Th Kim Đồng |
| 10 | Huỳnh, Thanh Thảo | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 11 | Lã, Chiêu Dương | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 12 | Lê, Cát Tuệ Nhã | AHI | | G06 | | Th&thcs An Hiệp |
| 13 | Lê, Huyền Thảo Nguyên | TTD | | G06 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 14 | Lê, Khánh My | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 15 | Lê, Nguyễn Khánh An | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 16 | Lê, Phạm Khánh Linh | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Thị Ngọc Nhi | NBL | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 18 | Lương, Hồng Linh | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 19 | Lý, Mai Abigail | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 20 | Mai, Tuệ Linh | DTL | | G06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 21 | Nguyễn, An Ngọc | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 22 | Nguyễn, An Vy | POI | | G06 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 23 | Nguyễn, Bảo Nhiên | LDP | | G06 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 24 | Nguyễn, Bảo Trân | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 25 | Nguyễn, Bùi Bảo Hân | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 26 | Nguyễn, Hiếu Nhiên | MLI | | G06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Minh Anh | LCY | | G06 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 28 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nhi | LB3 | | G06 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 29 | Nguyễn, Ngọc Hiền Lan | NTL | | G06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 30 | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | CFC | | G06 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 31 | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | DTL | | G06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 32 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Tiên | TVL | | G06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Ngô Sẻ Chia | LDT | | G06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 34 | Nguyễn, Phúc Kim An | NBD | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 35 | Nguyễn, Phương Mai | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 36 | Nguyễn, Quỳnh Ánh Băng | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 37 | Nguyễn, Quỳnh Uyên | NBD | | G06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 38 | Nguyễn, Thị Huyền My | THD | | G06 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 39 | Nguyễn, Thụy Nhiên | DVL | | G06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 40 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Như | TTH | | G06 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 41 | Phạm, Mộc Nhiên | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 42 | Phạm, Nguyễn Tuệ Mẫn | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 43 | Phan, Khả Hân | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 44 | Phan, Ngọc Mẫn Nghi | ATE | | G06 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 45 | Phùng, Trà An | YIR | | G06 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 46 | Trần, Bảo An | N2B | | G06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 47 | Trần, Khánh An | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 48 | Trần, Khánh Ngân | LDP | | G06 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 49 | Trần, Ngọc Thảo Nguyên | LTK | | G06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 50 | Võ, Nhật Linh | LQL | | G06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 51 | Vũ, Trần Khánh An | DTD | | G06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 52 | Bùi Gia Minh Khuê, | LGK | | | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 53 | Trần Phan Khánh Ngọc, | TXT | | | | Trưng Vương - Trường Xuân |
|
|
|
|