HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026- CỤM HÒA BÌNH CỜ TIÊU CHUẨN NỮ 14-15Son güncelleme23.10.2026 05:33:15, Oluşturan/Son Yükleme: PHU THO CHESS FEDERATION
| Turnuva seçimi | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 10-11, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | LSO, PDB, PHB, PTH, TKB, TLS, TNS, XKB, XLS, XM, XMD, XMH, XMV, XTL, XYT, YTH |
| Listeler | Sporcuların başlangıç sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, Tüm gruplar için Alfabetik liste |
| Eşlendirmeler/Sonuçlar |
| İstatistikler, Turnuva Programı |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Federasyona ait oyuncuların görünümü
| No. | | İsim | ID | FED | Rtg | Kulüp/Şehir | İsim |
| 3 | | Bùi Bảo Trâm | 34 | XMV | 0 | Xã Mường Vang | Danh sách Tổng hợp |
| 6 | | Bùi Hoàng Gia Bảo | 43 | XMV | 0 | Xã Mường Vang | Danh sách Tổng hợp |
| 16 | | Bùi Trọng Tín | 58 | XMV | 0 | Xã Mường Vang | Danh sách Tổng hợp |
| 4 | | Bùi Trọng Tín | 11 | XMV | 0 | Xã Mường Vang | Nam 12-13 |
| 1 | | Bùi Hoàng Gia Bảo | 7 | XMV | 0 | Xã Mường Vang | Nam 14-15 |
| 1 | | Bùi Bảo Trâm | 4 | XMV | 0 | Xã Mường Vang | Nữ 14-15 |
|
|
|
|